proglottis

/proglottis/
Học thuật
Thân thiện
proglottis

A tapeworm's proglottis detaches and moves independently.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):
    • Đốt sán: Một đoạn cơ thể hình thành nên cơ thể của các loài sán dây, mỗi đốt chứa đầy đủ cơ quan sinh sản có thể tách rời khỏi cơ thể chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Each proglottis of the tapeworm is capable of producing eggs. (Mỗi đốt sán của con sán dây đều khả năng sản xuất trứng.)
    • The mature proglottis detaches from the main body and is passed in the host's feces. (Đốt sán trưởng thành tách ra khỏi cơ thể chính được đào thải qua phân của vật chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gravid proglottis": đốt sán chứa đầy trứng.
    • Under the microscope, the gravid proglottis is filled with numerous eggs. (Dưới kính hiển vi, đốt sán chứa đầy trứng vô số trứng bên trong.)
Biến thể từ gần giống
  • Proglottid (n): Một cách viết khác, đồng nghĩa với "proglottis", cùng chỉ đốt sán.
    • The terms "proglottis" and "proglottid" are used interchangeably in parasitology. (Các thuật ngữ "proglottis" "proglottid" được sử dụng thay thế cho nhau trong ngành ký sinh trùng học.)
Từ đồng nghĩa
  • Segment: đoạn, đốt (nghĩa chung, không chuyên ngành).
  • Zooid: cá thể động vật trong một tập đoàn (nghĩa rộng hơn trong sinh học).
proglottis

A tapeworm's proglottis detaches and moves independently.

danh từ
  1. (động vật học) đốt sán