prognathisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hàm nhô: "prognathisme" là một thuật ngữ y học và nhân chủng học chỉ tình trạng xương hàm (thường là hàm dưới) nhô ra phía trước một cách bất thường so với phần trên của khuôn mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le prognathisme est une caractéristique parfois observée dans certains crânes anciens. (Hàm nhô là một đặc điểm đôi khi được quan sát thấy ở một số hộp sọ cổ đại.)
- L'orthodontiste a diagnostiqué un léger prognathisme chez le patient. (Bác sĩ chỉnh nha đã chẩn đoán một tình trạng hàm nhô nhẹ ở bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "prognathisme mandibulaire": hàm dưới nhô, là tình trạng phổ biến nhất khi nói đến "prognathisme".
- La chirurgie peut corriger un prognathisme mandibulaire sévère. (Phẫu thuật có thể chỉnh sửa tình trạng hàm dưới nhô nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Prognathe (tính từ): có hàm nhô.
- Un individu prognathe. (Một cá nhân có hàm nhô.)
Rétrognathisme (danh từ giống đực): hàm lùi, tình trạng ngược lại với "prognathisme".
- Le rétrognathisme est une malposition de la mâchoire inférieure vers l'arrière. (Hàm lùi là tình trạng xương hàm dưới ở vị trí lùi về phía sau.)
Từ đồng nghĩa
- Mâchoire proéminente: hàm nhô ra, hàm lồi (cách diễn đạt thông thường hơn, không phải thuật ngữ chuyên môn chính xác).
danh từ giống đực
- hàm nhô