prognathisme

Học thuật
Thân thiện
prognathisme

Le dentiste explique le prognathisme à l'aide d'un modèle de crâne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hàm nhô: "prognathisme" là một thuật ngữ y học nhân chủng học chỉ tình trạng xương hàm (thườnghàm dưới) nhô ra phía trước một cách bất thường so với phần trên của khuôn mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le prognathisme est une caractéristique parfois observée dans certains crânes anciens. (Hàm nhômột đặc điểm đôi khi được quan sát thấymột số hộp sọ cổ đại.)
    • L'orthodontiste a diagnostiqué un léger prognathisme chez le patient. (Bác sĩ chỉnh nha đã chẩn đoán một tình trạng hàm nhô nhẹbệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prognathisme mandibulaire": hàm dưới nhô, là tình trạng phổ biến nhất khi nói đến "prognathisme".
    • La chirurgie peut corriger un prognathisme mandibulaire sévère. (Phẫu thuật có thể chỉnh sửa tình trạng hàm dưới nhô nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Prognathe (tính từ): hàm nhô.

    • Un individu prognathe. (Một cá nhân hàm nhô.)
  • Rétrognathisme (danh từ giống đực): hàm lùi, tình trạng ngược lại với "prognathisme".

    • Le rétrognathisme est une malposition de la mâchoire inférieure vers l'arrière. (Hàm lùitình trạng xương hàm dướivị trí lùi về phía sau.)
Từ đồng nghĩa
  • Mâchoire proéminente: hàm nhô ra, hàm lồi (cách diễn đạt thông thường hơn, không phải thuật ngữ chuyên môn chính xác).
prognathisme

Le dentiste explique le prognathisme à l'aide d'un modèle de crâne.

danh từ giống đực
  1. hàm nhô