program picture
/program picture/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phim phụ: Một bộ phim, thường có thời lượng ngắn hơn hoặc chất lượng thấp hơn, được chiếu như một phần của chương trình buổi chiếu phim, cùng với phim chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the 1930s, a trip to the cinema often included a main feature and a program picture. (Vào những năm 1930, một chuyến đi xem phim thường bao gồm một phim chính và một phim phụ.)
- The program picture was a low-budget western that entertained the audience before the main event. (Phim phụ là một phim cao bồi ngân sách thấp giúp giải trí khán giả trước suất chiếu chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu mang tính lịch sử, liên quan đến thời kỳ vàng son của Hollywood khi các rạp chiếu phim thường có chương trình kép (double feature) hoặc nhiều mục.
- Studios produced dozens of program pictures each year to fill the supporting slots in cinema schedules. (Các hãng phim sản xuất hàng chục phim phụ mỗi năm để lấp đầy các khung giờ hỗ trợ trong lịch chiếu rạp.)
Biến thể và từ gần giống
- B-movie (n): Phim loại B, thường có ngân sách thấp và là phim phụ hoặc phim khai thác thể loại.
- Supporting feature (n): Phim hỗ trợ, phim được chiếu kèm (cùng nghĩa với "program picture").
- Double feature (n): Suất chiếu đôi, chương trình chiếu hai phim với một vé.
Từ đồng nghĩa
- Secondary film: Phim thứ yếu.
- Filler movie: Phim lấp chỗ trống (trong lịch chiếu).
danh từ
- phim phụ (nằm trong chương trình buổi chiếu phim)