program-music

/program-music/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Âm nhạc tiêu đề: Một thể loại nhạc cổ điển trong đó nhà soạn nhạc ý định gợi lên hình ảnh, câu chuyện, cảnh vật hoặc ý tưởng cụ thể ngoài âm nhạc. Tác phẩm thường đi kèm với một "chương trình" (một văn bản mô tả) để hướng dẫn người nghe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "The Sorcerer's Apprentice" by Dukas is a famous example of program-music. ("Cậu học trò phù thủy" của Dukas một dụ nổi tiếng của âm nhạc tiêu đề.)
    • Many of Richard Strauss's tone poems are considered program-music. (Nhiều bản thơ giao hưởng của Richard Strauss được coi âm nhạc tiêu đề.)
    • The composer wrote detailed notes to explain the program-music to the audience. (Nhà soạn nhạc đã viết ghi chú chi tiết để giải thích âm nhạc tiêu đề cho khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Program-music" thường được đối lập với "absolute music" (âm nhạc tuyệt đối), loại nhạc không nhằm mô tả bất cứ điều bên ngoài bản thân âm nhạc.
    • Debate between advocates of program-music and absolute music was common in the 19th century. (Cuộc tranh luận giữa những người ủng hộ âm nhạc tiêu đề âm nhạc tuyệt đối rất phổ biếnthế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Programmatic music (n): Âm nhạc chương trình (cách gọi khác, đồng nghĩa với "program-music").
    • The concert featured an evening of programmatic music inspired by nature. (Buổi hòa nhạc trình diễn một đêm âm nhạc chương trình lấy cảm hứng từ thiên nhiên.)
  • Tone poem (n): Thơ giao hưởng (một hình thức phổ biến của "program-music").
    • Smetana's " vlast" is a set of tone poems depicting the Czech landscape. ("Tổ quốc tôi" của Smetana một tập hợp các bản thơ giao hưởng mô tả phong cảnh Séc.)
Từ đồng nghĩa
  • Descriptive music: Âm nhạc mô tả.
  • Illustrative music: Âm nhạc minh họa.
Từ trái nghĩa
  • Absolute music: Âm nhạc tuyệt đối (âm nhạc thuần túy, không nhằm mô tả điều bên ngoài).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "program-music". Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong các cụm từ như:
    • To compose program-music: Sáng tác âm nhạc tiêu đề.
    • A piece of program-music: Một tác phẩm âm nhạc tiêu đề.
danh từ
  1. âm nhạc tiêu đề