programmer

Định nghĩa

Danh từ: Người lập trình, lập trình viên. Đây người thiết kế, viết kiểm thử các chương trình máy tính.

dụ sử dụng
  • (Lập trình viên đã sửa một lỗi trong phần mềm.)
  • ( ấy làm việc với tư cách lập trình viên tại một công ty công nghệ.)
  • (Một lập trình viên giỏi viết sạch hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Senior programmer": lập trình viên cao cấp, người nhiều kinh nghiệm thường hướng dẫn người mới.
    • The senior programmer reviewed the code before deployment. (Lập trình viên cao cấp đã xem xét trước khi triển khai.)
  • "Freelance programmer": lập trình viên tự do, làm việc độc lập.
    • He became a freelance programmer after leaving his full-time job. (Anh ấy trở thành lập trình viên tự do sau khi rời công việc toàn thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Programming (danh từ): quá trình lập trình, viết .
    • Programming requires logical thinking. (Lập trình đòi hỏi tư duy logic.)
  • Computer programmer (danh từ): lập trình viên máy tính (cùng nghĩa với "programmer").
    • Computer programmers develop software applications. (Lập trình viên máy tính phát triển các ứng dụng phần mềm.)
Từ đồng nghĩa
  • Developer (danh từ): nhà phát triển (thường dùng rộng hơn, bao gồm cả thiết kế quản lý dự án).
    • The developer created a new mobile app. (Nhà phát triển đã tạo ra một ứng dụng di động mới.)
  • Coder (danh từ): người viết (thường chỉ người viết đơn thuần, ít bao hàm thiết kế hệ thống).
    • The coder wrote the front-end code for the website. (Người viết đã viết giao diện cho trang web.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Code up: viết nhanh chóng (thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng).
    • He coded up a prototype in just a few hours. (Anh ấy đã viết nhanh một nguyên mẫu chỉ trong vài giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • In the programmer's seat: ở vị trí lập trình viên, chịu trách nhiệm viết .
    • When you're in the programmer's seat, you need to solve tricky bugs. (Khi bạnvị trí lập trình viên, bạn cần giải quyết các lỗi khó.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "programmer"

programmer
A programmer writes code on a computer in a modern office.