programmer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lập trình: Một chuyên gia viết, kiểm tra bảo trì các hướng dẫn ( lệnh) để máy tính thực hiện các tác vụ cụ thể.
    • Người lập trình viên: Người làm nghề lập trình, tạo ra các phần mềm, ứng dụng hoặc hệ thống máy tính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle est programmeuse dans une grande entreprise de technologie. ( ấylập trình viên trong một công ty công nghệ lớn.)
    • Le programmeur a corrigé tous les bugs dans le logiciel. (Người lập trình đã sửa tất cả lỗi trong phần mềm.)
    • Pour devenir un bon programmeur, il faut beaucoup de pratique. (Để trở thành một lập trình viên giỏi, cần rất nhiều thực hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "programmeur en chef" / "programmeur principal": lập trình viên trưởng, người đảm nhận vai trò lãnh đạo thiết kế chính trong một dự án phần mềm.
    • Il est le programmeur principal sur ce projet. (Anh ấylập trình viên chính của dự án này.)
Biến thể từ gần giống
  • Programmeuse (n.f): Nữ lập trình viên. (Dạng giống cái của "programmeur").
    • Notre équipe compte trois excellentes programmeuses. (Đội của chúng tôi ba nữ lập trình viên xuất sắc.)
  • Programmation (n.f): Sự lập trình, công việc lập trình.
    • La programmation est un domaine en constante évolution. (Lập trìnhmột lĩnh vực không ngừng phát triển.)
  • Programmer (v.t): Lập trình (một cái gì đó).
    • Il a programmé cette application en un mois. (Anh ấy đã lập trình ứng dụng này trong một tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Développeur / Développeuse (n.m/f): Nhà phát triển (phần mềm). (Từ này thường rộng hơn, có thể bao gồm cả công việc thiết kế phân tích, nhưng thường được dùng thay thế cho "programmeur").
    • Nous cherchons un développeur web. (Chúng tôi đang tìm một nhà phát triển web.)
  • Codeur / Codeuse (n.m/f): Người viết . (Từ thông tục, nhấn mạnh vào hành động viết code).
    • C'est un codeur très rapide. (Anh tamột người viết rất nhanh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "programmeur" trong tiếng Pháp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "programmer").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đặc thù nào trực tiếp với danh từ "programmeur").

động từ
  1. lập chương trình

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "programmer"