progressif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tiến lên, tiến triển: Chỉ sự thay đổi hoặc phát triển theo hướng đi lên, về phía trước, thường là từ một trạng thái thấp/sơ khai đến một trạng thái cao/hoàn thiện hơn.
- Lũy tiến: Chỉ một hệ thống hoặc tỷ lệ tăng dần lên theo một quy tắc nhất định, thường dùng trong kinh tế, thuế khóa.
- Tuần tự, dần dần, từng bước: Chỉ sự thay đổi hoặc diễn tiến xảy ra một cách chậm rãi, liên tục và theo từng giai đoạn kế tiếp nhau, không đột ngột.
Ví dụ sử dụng
- (Bước tiến lên của khoa học thật đáng kinh ngạc.)
- (Chính phủ đã thông qua một hệ thống thuế lũy tiến.)
- (Người ta nhận thấy sự cải thiện dần dần trong tình trạng sức khỏe của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À titre progressif": Một cách tuần tự, từng bước một.
- Les réformes seront mises en œuvre à titre progressif. (Các cải cách sẽ được thực hiện một cách tuần tự.)
- "Par étapes progressives": Thông qua các bước tiến dần, theo từng giai đoạn.
- L'apprentissage se fait par étapes progressives. (Việc học tập được thực hiện thông qua các bước tiến dần.)
Biến thể và từ gần giống
- Progressivement (trạng từ): Một cách tiến triển, dần dần.
- La température baisse progressivement. (Nhiệt độ giảm dần.)
- Progression (danh từ): Sự tiến triển, sự tiến bộ.
- La progression des élèves est satisfaisante. (Sự tiến bộ của học sinh rất đáng hài lòng.)
- Progresser (động từ): Tiến bộ, tiến triển.
- Il progresse rapidement en français. (Anh ấy tiến bộ rất nhanh trong tiếng Pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Graduel(le): Dần dần, từ từ.
- Croissant(e): Ngày càng tăng.
- Évolutif(ve): Có tính tiến hóa, biến đổi.
Từ trái nghĩa
- Régressif(ve): Thoái lui, thụt lùi.
- Soudain(e): Đột ngột.
- Brutal(e): Thô bạo, đột ngột và mạnh mẽ.
tính từ
- tiến lên
- La marche progressive de la sciencebước tiến lên của khoa học
- lũy tiến
- Impôt progressifthuế lũy tiến
- tuần tự, dần lên, từng bước
- Développement progessifsự phát triển dần lên