progressisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Khuynh hướng tiến bộ, chủ nghĩa tiến bộ: Một hệ tư tưởng, xu hướng chính trị hoặc xã hội ủng hộ sự thay đổi, cải cách và tiến bộ xã hội theo hướng hiện đại, công bằng và tự do hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le progressisme de ce parti politique attire les jeunes électeurs. (Khuynh hướng tiến bộ của đảng chính trị này thu hút các cử tri trẻ.)
- Ses idées s'inscrivent dans un progressisme social modéré. (Những ý tưởng của ông ấy nằm trong một chủ nghĩa tiến bộ xã hội ôn hòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"progressisme économique": chủ nghĩa tiến bộ về kinh tế, thường ủng hộ các chính sách can thiệp hoặc cải cách để thúc đẩy phát triển và công bằng kinh tế.
- Le débat oppose souvent le progressisme économique au libéralisme. (Cuộc tranh luận thường đối lập chủ nghĩa tiến bộ kinh tế với chủ nghĩa tự do.)
"progressisme culturel": chủ nghĩa tiến bộ về văn hóa, ủng hộ sự cởi mở, đa dạng và tiến hóa trong các giá trị và chuẩn mực văn hóa-xã hội.
- Ce mouvement artistique est empreint d'un fort progressisme culturel. (Phong trào nghệ thuật này mang đậm tính chất tiến bộ văn hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Progressiste (tính từ): có khuynh hướng tiến bộ, thuộc về chủ nghĩa tiến bộ.
- Une loi progressiste. (Một đạo luật tiến bộ.)
Progressiste (danh từ): người theo chủ nghĩa tiến bộ.
- Les progressistes ont voté pour la réforme. (Những người theo chủ nghĩa tiến bộ đã bỏ phiếu cho cải cách.)
Từ đồng nghĩa
- Modernisme: chủ nghĩa hiện đại (nhấn mạnh vào sự hiện đại hóa, có thể trong nhiều lĩnh vực).
- Réformisme: chủ nghĩa cải cách (nhấn mạnh vào việc thay đổi dần dần thông qua cải cách).
Từ trái nghĩa
- Conservatisme: chủ nghĩa bảo thủ (khuynh hướng muốn duy trì truyền thống và ngăn cản sự thay đổi nhanh chóng).
- Réactionnarisme: chủ nghĩa phản động (khuynh hướng muốn đảo ngược những thay đổi hiện đại để quay về trạng thái trước đó).
danh từ giống đực
- khuynh hướng tiến bộ