progressist

/progressist/
Học thuật
Thân thiện
progressist

A progressist advocates for social reforms through peaceful dialogue.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tiến bộ: Chỉ một cá nhân ủng hộ thúc đẩy sự tiến bộ xã hội, chính trị hoặc tư tưởng, thường theo đuổi những cải cách ý tưởng mới mẻ, cấp tiến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was known as a progressist who advocated for educational reforms. (Ông ấy được biết đến như một người tiến bộ, người đã vận động cho các cải cách giáo dục.)
    • The party attracted many young progressists who wanted to change the system. (Đảng đó đã thu hút nhiều người tiến bộ trẻ tuổi, những người muốn thay đổi hệ thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a staunch progressist": một người tiến bộ kiên định, không lay chuyển.

    • She remained a staunch progressist throughout her political career. ( ấy vẫn một người tiến bộ kiên định trong suốt sự nghiệp chính trị của mình.)
  • "to be labeled a progressist": bị gán cho người tiến bộ (thường trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội).

    • For his views on social equality, he was often labeled a progressist by the media. ( quan điểm về bình đẳng xã hội, anh ấy thường bị giới truyền thông gán cho người tiến bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Progressive (adj, n): (người) tư tưởng tiến bộ, cấp tiến. (Đây từ phổ biến có nghĩa rất gần với "progressist").
  • Progressivism (n): chủ nghĩa tiến bộ, hệ tư tưởng ủng hộ cải cách tiến bộ xã hội.
Từ đồng nghĩa
  • Reformer: nhà cải cách.
  • Liberal: người theo chủ nghĩa tự do (trong một số ngữ cảnh chính trị).
  • Innovator: người đổi mới.
Lưu ý về cách dùng
  • "Progressist" một danh từ ít phổ biến hơn so với "progressive". Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "progressive" được sử dụng thường xuyên hơn để chỉ người hoặc tư tưởng tiến bộ.
  • Từ này thường được dùng trong các văn bản về lịch sử, chính trị, hoặc xã hội để chỉ các nhân vật hoặc nhóm ủng hộ sự thay đổi cải cách.
progressist

A progressist advocates for social reforms through peaceful dialogue.

danh từ
  1. người tiến bộ