progressiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Có khuynh hướng) tiến bộ: Chỉ người, nhóm, tư tưởng hoặc chính sách ủng hộ cải cách xã hội, chính trị hoặc kinh tế theo hướng hiện đại, công bằng và thường là tự do hơn.
- Cấp tiến: Thường dùng để mô tả quan điểm cởi mở, đổi mới, đối lập với tư tưởng bảo thủ.
Danh từ (giống đực/giống cái: un progressiste / une progressiste):
- Người có khuynh hướng tiến bộ: Chỉ một cá nhân ủng hộ và hoạt động cho các ý tưởng, chính sách tiến bộ.
- Người cấp tiến: Thành viên của một đảng phái hoặc phong trào chính trị theo đuổi cải cách.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a des idées progressistes sur l'éducation. (Anh ấy có những ý tưởng tiến bộ về giáo dục.)
- C'est un parti progressiste. (Đó là một đảng cấp tiến.)
- Danh từ:
- Elle est une progressiste convaincue. (Cô ấy là một người theo chủ nghĩa tiến bộ có niềm tin vững chắc.)
- Les progressistes ont voté pour cette réforme. (Những người cấp tiến đã bỏ phiếu cho cuộc cải cách này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Aile progressiste": Cánh cấp tiến (trong một đảng phái hoặc tổ chức).
- L'aile progressiste du parti a présenté une nouvelle proposition. (Cánh cấp tiến của đảng đã đưa ra một đề xuất mới.)
- Dùng trong bối cảnh lịch sử để chỉ các phong trào cải cách ở các thế kỷ trước.
- Les penseurs progressistes du XVIIIe siècle. (Những nhà tư tưởng tiến bộ của thế kỷ XVIII.)
Biến thể và từ gần giống
- Progressisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa tiến bộ, hệ tư tưởng ủng hộ sự tiến bộ xã hội thông qua cải cách.
- Il adhère au progressisme. (Anh ấy theo chủ nghĩa tiến bộ.)
- Progressif/progressive (tính từ): Tiệm tiến, dần dần (nhấn mạnh vào sự thay đổi từ từ, từng bước).
- Une évolution progressive. (Một sự tiến hóa dần dần.)
Từ đồng nghĩa
- Avancé(e) (tính từ): Tiên tiến, tiến bộ.
- Réformiste (tính từ/danh từ): (Người) theo chủ nghĩa cải cách.
- Libéral(e) (tính từ/danh từ trong bối cảnh chính trị-xã hội): (Người) theo chủ nghĩa tự do.
Từ trái nghĩa
- Conservateur / conservatrice (tính từ/danh từ): (Người) bảo thủ.
- Réactionnaire (tính từ/danh từ): (Người) có tư tưởng phản động, chống lại cải cách.
- Traditionaliste (tính từ/danh từ): (Người) theo chủ nghĩa truyền thống.
tính từ
- (có khuynh hướng) tiến bộ
danh từ
- người có khuynh hướng tiến bộ