progressiste

Học thuật
Thân thiện
progressiste

Un homme politique progressiste propose une nouvelle loi sociale.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • ( khuynh hướng) tiến bộ: Chỉ người, nhóm, tư tưởng hoặc chính sách ủng hộ cải cách xã hội, chính trị hoặc kinh tế theo hướng hiện đại, công bằng thườngtự do hơn.
    • Cấp tiến: Thường dùng để mô tả quan điểm cởi mở, đổi mới, đối lập với tư tưởng bảo thủ.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái: un progressiste / une progressiste):

    • Người khuynh hướng tiến bộ: Chỉ một cá nhân ủng hộ hoạt động cho các ý tưởng, chính sách tiến bộ.
    • Người cấp tiến: Thành viên của một đảng phái hoặc phong trào chính trị theo đuổi cải cách.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a des idées progressistes sur l'éducation. (Anh ấy những ý tưởng tiến bộ về giáo dục.)
    • C'est un parti progressiste. (Đómột đảng cấp tiến.)
  • Danh từ:
    • Elle est une progressiste convaincue. ( ấymột người theo chủ nghĩa tiến bộ niềm tin vững chắc.)
    • Les progressistes ont voté pour cette réforme. (Những người cấp tiến đã bỏ phiếu cho cuộc cải cách này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aile progressiste": Cánh cấp tiến (trong một đảng phái hoặc tổ chức).
    • L'aile progressiste du parti a présenté une nouvelle proposition. (Cánh cấp tiến của đảng đã đưa ra một đề xuất mới.)
  • Dùng trong bối cảnh lịch sử để chỉ các phong trào cải cáchcác thế kỷ trước.
    • Les penseurs progressistes du XVIIIe siècle. (Những nhà tư tưởng tiến bộ của thế kỷ XVIII.)
Biến thể từ gần giống
  • Progressisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa tiến bộ, hệ tư tưởng ủng hộ sự tiến bộ xã hội thông qua cải cách.
    • Il adhère au progressisme. (Anh ấy theo chủ nghĩa tiến bộ.)
  • Progressif/progressive (tính từ): Tiệm tiến, dần dần (nhấn mạnh vào sự thay đổi từ từ, từng bước).
    • Une évolution progressive. (Một sự tiến hóa dần dần.)
Từ đồng nghĩa
  • Avancé(e) (tính từ): Tiên tiến, tiến bộ.
  • Réformiste (tính từ/danh từ): (Người) theo chủ nghĩa cải cách.
  • Libéral(e) (tính từ/danh từ trong bối cảnh chính trị-xã hội): (Người) theo chủ nghĩa tự do.
Từ trái nghĩa
  • Conservateur / conservatrice (tính từ/danh từ): (Người) bảo thủ.
  • Réactionnaire (tính từ/danh từ): (Người) tư tưởng phản động, chống lại cải cách.
  • Traditionaliste (tính từ/danh từ): (Người) theo chủ nghĩa truyền thống.
progressiste

Un homme politique progressiste propose une nouvelle loi sociale.

tính từ
  1. ( khuynh hướng) tiến bộ
danh từ
  1. người khuynh hướng tiến bộ

Từ có nhắc đến "progressiste"