prohibitif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cấm, ngăn cấm: "prohibitif" có thể chỉ tính chất của một điều luật, quy định hoặc hành động nhằm ngăn cấm một việc gì đó.
- Quá cao, quá đắt (đến mức ngăn cản): "prohibitif" thường được dùng để mô tả một mức giá, chi phí hoặc thuế suất cao đến mức làm người ta không thể mua được hoặc tham gia vào, tức là nó có tác dụng ngăn cản.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La loi est prohibitive envers la consommation d'alcool dans ce lieu public. (Luật pháp cấm tiêu thụ rượu ở nơi công cộng này.)
- Le coût des logements dans le centre-ville est devenu prohibitif. (Chi phí nhà ở trong trung tâm thành phố đã trở nên quá cao.)
- Ces frais de scolarité prohibitifs empêchent de nombreux étudiants d'accéder à l'université. (Những khoản học phí quá cao này ngăn cản nhiều sinh viên tiếp cận giáo dục đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mesure prohibitive": biện pháp cấm đoán.
- Le gouvernement a pris des mesures prohibitives contre la pêche illégale. (Chính phủ đã áp dụng các biện pháp cấm đoán đối với việc đánh bắt cá trái phép.)
"Barrière prohibitive": rào cản ngăn cản (thường về chi phí hoặc quy định).
- Les droits de douane constituent une barrière prohibitive pour les importations. (Thuế quan tạo thành một rào cản ngăn cản việc nhập khẩu.)
Biến thể và từ gần giống
Prohiber (động từ): cấm đoán.
- La loi prohibe la vente d'alcool aux mineurs. (Luật pháp cấm bán rượu cho trẻ vị thành niên.)
Prohibition (danh từ): sự cấm đoán, lệnh cấm.
- La prohibition de fumer est affichée partout. (Lệnh cấm hút thuốc được dán ở khắp nơi.)
Từ đồng nghĩa
- Interdit (adj): bị cấm.
- Excessif (adj): quá mức, thái quá (về giá cả).
- Exorbitant (adj): cắt cổ, quá cao (về giá cả).
Từ trái nghĩa
- Abordable (adj): phải chăng, có thể chi trả được.
- Autorisé (adj): được cho phép.
- Raisonnable (adj): hợp lý (về giá cả).
tính từ
- cấm
- Loi prohibitiveluật cấm
- quá cao
- Prix prohibitifgiá quá cao
- Tarif douanier prohibitifbiểu thuế quan quá cao