prohibitionnisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chủ trương cấm chỉ: "prohibitionnisme" là một học thuyết, chính sách hoặc xu hướng ủng hộ việc cấm đoán một cách có hệ thống, đặc biệt là cấm sản xuất và buôn bán rượu cồn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le prohibitionnisme était une politique forte aux États-Unis dans les années 1920. (Chủ trương cấm chỉ là một chính sách mạnh mẽ ở Hoa Kỳ vào những năm 1920.)
- Certains groupes défendent un prohibitionnisme strict en matière de drogues. (Một số nhóm bảo vệ chủ trương cấm chỉ nghiêm ngặt về ma túy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "prohibitionnisme économique": chủ trương bảo hộ mậu dịch, ủng hộ việc cấm hoặc hạn chế nhập khẩu để bảo vệ sản xuất trong nước.
- Le pays a adopté un prohibitionnisme économique pour protéger ses industries naissantes. (Đất nước đã áp dụng chủ trương bảo hộ mậu dịch để bảo vệ các ngành công nghiệp non trẻ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Prohibition (n.f): sự cấm đoán, lệnh cấm.
- La prohibition de l'alcool a eu des conséquences inattendues. (Lệnh cấm rượu đã có những hậu quả ngoài ý muốn.)
Prohibitionniste (adj/n): (người) theo chủ trương cấm chỉ.
- Les arguments prohibitionnistes sont souvent basés sur des motifs moraux ou sanitaires. (Các lập luận theo chủ trương cấm chỉ thường dựa trên lý do đạo đức hoặc sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
- Interdictionnisme: chủ nghĩa cấm đoán (ít phổ biến hơn).
- Politique de prohibition: chính sách cấm chỉ.
Từ trái nghĩa
- Libéralisme: chủ nghĩa tự do (trong bối cảnh kinh tế hoặc xã hội).
- Légalisation: sự hợp pháp hóa.
danh từ giống đực
- chủ trương cấm chỉ