prohibitive

/prohibitive/
Học thuật
Thân thiện
prohibitive

The cost of the new bicycle was prohibitive for the family.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cấm, cấm chỉ; để ngăn cấm: "prohibitive" có thể chỉ tính chất của một quy định, luật lệ hoặc biện pháp nhằm ngăn chặn, cấm đoán một hành động hoặc việc sử dụng một thứ đó.
    • Rất cao, quá đắt (đến mức ngăn cản việc mua hoặc sử dụng): Đây nghĩa phổ biến nhất, dùng để mô tả một mức giá, chi phí, hoặc thuế cao đến mức khiến hầu hết mọi người không thể chi trả, từ đó ngăn cản họ mua hoặc sử dụng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The government introduced prohibitive regulations on tobacco advertising. (Chính phủ đã đưa ra các quy định cấm chỉ quảng cáo thuốc lá.)
    • The cost of the new software is prohibitive for small businesses. (Chi phí của phần mềm mới quá cao đối với các doanh nghiệp nhỏ.)
    • A prohibitive tax was placed on imported luxury goods. (Một mức thuế rất cao đã được áp dụng đối với hàng hóa xa xỉ nhập khẩu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prohibitive cost/price": chi phí/giá cả quá cao, cản trở.

    • The prohibitive cost of housing in the city forces many people to commute. (Chi phí nhà ở quá cao trong thành phố buộc nhiều người phải đi làm xa.)
  • "prohibitive legislation": luật pháp tính chất cấm đoán.

    • The country has prohibitive legislation against certain political activities. (Đất nước này luật pháp cấm đoán đối với một số hoạt động chính trị nhất định.)
Biến thể từ gần giống
  • Prohibit (động từ): cấm, ngăn cấm.

    • The law prohibits smoking in public places. (Luật pháp cấm hút thuốcnơi công cộng.)
  • Prohibition (danh từ): sự cấm đoán, lệnh cấm.

    • The prohibition of alcohol in the 1920s was a famous period in US history. (Lệnh cấm rượu vào những năm 1920 một thời kỳ nổi tiếng trong lịch sử Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Exorbitant (adj): quá cao, cắt cổ (về giá cả).
  • Restrictive (adj): hạn chế, tính chất hạn chế.
  • Forbidding (adj): cấm đoán, có vẻ ngăn cản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "prohibitive")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "prohibitive")

prohibitive

The cost of the new bicycle was prohibitive for the family.

tính từ
  1. cấm, cấm chỉ; để ngăn cấm (việc dùng hoặc mua cái )
    • prohibitive prices
      giá rất đắt để ngăn cấm (việc dùng hoặc mua cái )
    • prohibitive tax
      thuế rất cao để ngăn cấm (việc dùng hoặc mua cái )

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự