prohibé

Học thuật
Thân thiện
prohibé

L'entrée dans cette zone est prohibée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Bị) cấm: Dùng để mô tả một thứ đó không được phép bởi luật pháp, quy định hoặc quy tắc.
    • Không được cho phép: Chỉ một hành động hoặc đồ vật bị ngăn chặn hoặc không được chấp thuận.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La vente d'alcool est prohibée dans cette zone. (Việc bán rượu bị cấm trong khu vực này.)
    • C'est un produit prohibé par la loi. (Đómột sản phẩm bị luật pháp cấm.)
    • L'accès est prohibé au public. (Lối vào bị cấm đối với công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À des heures prohibées": vào những giờ bị cấm (thường chỉ giờ giới nghiêm hoặc giờ không được phép làm việcđó).

    • Faire du bruit à des heures prohibées peut entraîner une amende. (Làm ồn vào những giờ bị cấm có thể dẫn đến một khoản tiền phạt.)
  • "En degré prohibé": trong mối quan hệ cấm kết hôn (theo luật gia đình).

    • Ils ne peuvent pas se marier, ils sont en degré prohibé. (Họ không thể kết hôn, họtrong mối quan hệ bị cấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Prohiber (động từ): cấm, ngăn cấm.

    • La loi prohibe cette pratique. (Luật pháp cấm hành vi này.)
  • Prohibition (danh từ): sự cấm đoán, lệnh cấm.

    • La prohibition de fumer est affichée. (Lệnh cấm hút thuốc được dán thông báo.)
Từ đồng nghĩa
  • Interdit(e): bị cấm.
  • Défendu(e): bị cấm, không được phép.
Từ trái nghĩa
  • Autorisé(e): được phép, được cho phép.
  • Permis(e): được phép.
prohibé

L'entrée dans cette zone est prohibée.

tính từ
  1. (bị) cấm
    • Armes prohibées
      vũ khí bị cấm
    • marchandises prohibées
      hàng cấm
    • degré prohibé
      quan hệ cấm lấy nhau
    • temps prohibé
      thời gian cấm (săn bắn...)

Từ chứa "prohibé"