prohiber

Học thuật
Thân thiện
prohiber

L'État peut prohiber l'exportation de certaines marchandises.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cấm, ngăn cấm: Hành động chính thức hoặc hợp pháp ngăn chặn, không cho phép một điều đó xảy ra hoặc một thứ đó được sử dụng, buôn bán, v.v.
Ví dụ sử dụng
  • (Luật pháp cấm bán rượu cho trẻ vị thành niên.)
  • (Việc hút thuốc bị cấm trong cơ sở này.)
  • (Chính phủ đã quyết định cấm chất nguy hiểm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être prohibé: Bị cấm (dạng bị động phổ biến).
    • L'accès est prohibé au public. (Lối vào bị cấm đối với công chúng.)
  • Prohiber à quelqu'un de faire quelque chose: Cấm ai đó làm việc gì (cấu trúc trang trọng).
    • Le règlement prohibe aux employés d'utiliser leur téléphone personnel. (Nội quy cấm nhân viên sử dụng điện thoại cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Prohibition (danh từ giống cái): Sự cấm đoán, lệnh cấm.
    • La prohibition de l'alcool a eu lieu aux États-Unis. (Lệnh cấm rượu đã diễn ra ở Hoa Kỳ.)
  • Prohibitif, prohibitive (tính từ): Cấm đoán; (về giá cả) quá cao, quá đắt (ngăn cản việc mua).
    • Le prix est prohibitif. (Giá cả quá đắt / chát.)
Từ đồng nghĩa
  • Interdire: Cấm (từ đồng nghĩa phổ biến nhất, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn).
  • Défendre: Cấm, ngăn cấm (thường mang sắc thái cá nhân hoặc ít trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Autoriser: Cho phép, chấp thuận.
  • Permettre: Cho phép.
prohiber

L'État peut prohiber l'exportation de certaines marchandises.

ngoại động từ
  1. cấm
    • Prohiber l'exportation des céréales
      cấm xuất cảng ngũ cốc

Từ có nhắc đến "prohiber"