projectionist
/projectionist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chiếu phim: Người có nhiệm vụ vận hành máy chiếu phim, đặc biệt tại rạp chiếu phim hoặc rạp chiếu bóng. Công việc bao gồm lắp đặt cuộn phim, điều chỉnh máy chiếu, và đảm bảo buổi chiếu diễn ra suôn sẻ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The projectionist loaded the film reel carefully before the show. (Người chiếu phim đã lắp cuộn phim cẩn thận trước buổi chiếu.)
- We need to speak to the projectionist because the sound is out of sync. (Chúng tôi cần nói chuyện với người chiếu phim vì âm thanh bị lệch.)
- He worked as a projectionist at the local cinema for over twenty years. (Ông ấy đã làm người chiếu phim tại rạp chiếu phim địa phương hơn hai mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Head projectionist": trưởng phòng chiếu phim, người phụ trách nhóm kỹ thuật viên chiếu phim.
- The head projectionist is responsible for training new staff. (Trưởng phòng chiếu phim chịu trách nhiệm đào tạo nhân viên mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Projection (n): sự chiếu, hình chiếu; máy chiếu.
- Digital projection has replaced film in most cinemas. (Máy chiếu kỹ thuật số đã thay thế phim nhựa ở hầu hết các rạp chiếu.)
- Projector (n): máy chiếu.
- The school bought a new video projector. (Trường học đã mua một máy chiếu video mới.)
Từ đồng nghĩa
- Film operator: người vận hành máy chiếu phim.
- Cinema technician: kỹ thuật viên rạp chiếu phim (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả công việc của projectionist).
danh từ
- người chiếu phim