projetante
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Toán học) Đường chiếu: Trong hình học, đây là một đường thẳng hoặc đường cong được tạo ra bằng cách chiếu một điểm, một đường, hoặc một hình từ không gian này lên một mặt phẳng hoặc một đường thẳng khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La projetante d'un point sur un plan est une droite. (Đường chiếu của một điểm lên một mặt phẳng là một đường thẳng.)
- Pour construire cette perspective, il faut d'abord tracer les projetantes des sommets. (Để dựng hình phối cảnh này, trước tiên phải vẽ các đường chiếu của các đỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Projetante horizontale": đường chiếu bằng (trong phép chiếu trực giao, hình chiếu lên mặt phẳng nằm ngang).
- La projetante horizontale donne la vue de dessus de l'objet. (Đường chiếu bằng cho ta hình chiếu bằng của vật thể.)
- "Projetante frontale": đường chiếu đứng (trong phép chiếu trực giao, hình chiếu lên mặt phẳng thẳng đứng).
- La projetante frontale permet de voir la façade. (Đường chiếu đứng cho phép nhìn thấy mặt chính diện.)
Biến thể và từ gần giống
- Projetant (adj): (thuộc về) phép chiếu, có tính chất chiếu.
- Un cône projetant. (Một hình nón chiếu.)
- Projection (n.f): sự chiếu, phép chiếu, hình chiếu.
- La projection orthogonale. (Phép chiếu vuông góc.)
- Projeter (v): chiếu, phóng; dự định.
- Projeter une ombre sur le mur. (Chiếu một cái bóng lên tường.)
Từ đồng nghĩa
- Ligne de projection: đường chiếu (cụm từ diễn đạt cùng ý nghĩa).
Lưu ý
- Từ projetante là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong toán học, hình học họa hình, kỹ thuật và vẽ kỹ thuật. Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống cái
- (toán học) đường chiếu