projetante

Học thuật
Thân thiện
projetante

Une mathématicienne trace une projetante sur un tableau noir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Toán học) Đường chiếu: Trong hình học, đâymột đường thẳng hoặc đường cong được tạo ra bằng cách chiếu một điểm, một đường, hoặc một hình từ không gian này lên một mặt phẳng hoặc một đường thẳng khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La projetante d'un point sur un plan est une droite. (Đường chiếu của một điểm lên một mặt phẳngmột đường thẳng.)
    • Pour construire cette perspective, il faut d'abord tracer les projetantes des sommets. (Để dựng hình phối cảnh này, trước tiên phải vẽ các đường chiếu của các đỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Projetante horizontale": đường chiếu bằng (trong phép chiếu trực giao, hình chiếu lên mặt phẳng nằm ngang).
    • La projetante horizontale donne la vue de dessus de l'objet. (Đường chiếu bằng cho ta hình chiếu bằng của vật thể.)
  • "Projetante frontale": đường chiếu đứng (trong phép chiếu trực giao, hình chiếu lên mặt phẳng thẳng đứng).
    • La projetante frontale permet de voir la façade. (Đường chiếu đứng cho phép nhìn thấy mặt chính diện.)
Biến thể từ gần giống
  • Projetant (adj): (thuộc về) phép chiếu, tính chất chiếu.
    • Un cône projetant. (Một hình nón chiếu.)
  • Projection (n.f): sự chiếu, phép chiếu, hình chiếu.
    • La projection orthogonale. (Phép chiếu vuông góc.)
  • Projeter (v): chiếu, phóng; dự định.
    • Projeter une ombre sur le mur. (Chiếu một cái bóng lên tường.)
Từ đồng nghĩa
  • Ligne de projection: đường chiếu (cụm từ diễn đạt cùng ý nghĩa).
Lưu ý
  • Từ projetantemột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong toán học, hình học họa hình, kỹ thuật vẽ kỹ thuật. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
projetante

Une mathématicienne trace une projetante sur un tableau noir.

danh từ giống cái
  1. (toán học) đường chiếu