prolactine

Học thuật
Thân thiện
prolactine

La prolactine est une hormone importante pour la production de lait maternel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Prolactin: Một loại hormone được sản xuất bởi thùy trước tuyến yên trong não, vai trò chính trong việc kích thích duy trì việc sản xuất sữa mẹ sau khi sinh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le taux de prolactine augmente pendant la grossesse. (Nồng độ prolactin tăng lên trong thời kỳ mang thai.)
    • Un excès de prolactine peut causer des troubles menstruels. (Sự dư thừa prolactin có thể gây ra rối loạn kinh nguyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sécrétion de prolactine": sự bài tiết prolactin.

    • Le stress peut influencer la sécrétion de prolactine. (Căng thẳng có thể ảnh hưởng đến sự bài tiết prolactin.)
  • "hyperprolactinémie": tình trạng nồng độ prolactin trong máu cao bất thường (đâymột thuật ngữ y học liên quan).

    • L'hyperprolactinémie est souvent traitée par des médicaments. (Chứng tăng prolactin máu thường được điều trị bằng thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Prolactinique (adj): thuộc về hoặc liên quan đến prolactin.
    • Une tumeur prolactinique affecte la production de cette hormone. (Một khối u prolactin ảnh hưởng đến việc sản xuất hormone này.)
Từ đồng nghĩa
  • Hormone lactogène: hormone tạo sữa (một tên gọi khác dựa trên chức năng).
  • Hormone lutéotrope (LTH): hormone hoàng thể (tên gọi hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này trong tiếng Pháp.)

prolactine

La prolactine est une hormone importante pour la production de lait maternel.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học) prolactin