prolative
/prolative/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Ngôn ngữ học) Để mở rộng vị ngữ: "Prolative" là một thuật ngữ ngôn ngữ học dùng để chỉ một yếu tố (thường là một danh từ, cụm từ hoặc mệnh đề) có chức năng bổ sung ý nghĩa, mở rộng hoặc hoàn thiện cho vị ngữ của câu. Nó làm rõ hơn hành động hoặc trạng thái được nêu trong vị ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- In the sentence 'They elected him president', the word 'president' serves a prolative function. (Trong câu 'Họ bầu anh ấy làm chủ tịch', từ 'chủ tịch' đóng vai trò mở rộng vị ngữ.)
- The grammatical case in some languages can be prolative, indicating the capacity or role of the subject. (Cách ngữ pháp trong một số ngôn ngữ có thể mang tính mở rộng vị ngữ, chỉ ra khả năng hoặc vai trò của chủ ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Prolative case: (Cách mở rộng vị ngữ) Một trường hợp ngữ pháp đặc biệt trong một số ngôn ngữ (như tiếng Finland, tiếng Estonian) được sử dụng để biểu thị vai trò, phương tiện, hoặc con đường mà qua đó một hành động được thực hiện.
- In Finnish, the prolative case is marked by the suffix '-tse' and can indicate means or path, as in 'postitse' (by mail). (Trong tiếng Phần Lan, cách mở rộng vị ngữ được đánh dấu bằng hậu tố '-tse' và có thể chỉ phương tiện hoặc con đường, như trong 'postitse' (bằng thư).)
Biến thể và từ gần giống
- Prolation (danh từ): (Hiếm) Sự kéo dài; trong âm nhạc cổ, chỉ tỷ lệ thời gian của các nốt nhạc.
- Complement (danh từ): Thành phần bổ ngữ, có chức năng tương tự trong việc hoàn chỉnh ý nghĩa của vị ngữ.
Từ đồng nghĩa
- Complementive: (Tính từ) Có tính chất bổ sung, hoàn chỉnh (ý nghĩa cho vị ngữ).
- Predicate expander: (Cụm danh từ) Yếu tố mở rộng vị ngữ.
Lưu ý
- "Prolative" là một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong phân tích ngữ pháp và ngôn ngữ học. Nó không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
tính từ
- (ngôn ngữ học) để mở rộng vị ngữ; để hoàn chỉnh vị ngữ