prolegomena
/prolegomena/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Lời nói đầu, lời tựa, lời giới thiệu: Một phần giới thiệu dài và chi tiết, thường mang tính học thuật, đặt ở đầu một tác phẩm quan trọng để trình bày bối cảnh, mục đích và phạm vi của nó. Đây là dạng số nhiều của "prolegomenon".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The book's prolegomena provide a comprehensive overview of the philosophical debates of the era. (Phần lời nói đầu của cuốn sách cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện về các cuộc tranh luận triết học của thời đại.)
- The author spent months writing the prolegomena to his major work on linguistics. (Tác giả đã dành nhiều tháng để viết lời giới thiệu cho tác phẩm chính về ngôn ngữ học của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To serve as prolegomena to something": Đóng vai trò như phần mở đầu, phần dẫn nhập cho một thứ gì đó.
- These essays serve as prolegomena to a fuller treatment of the subject. (Những tiểu luận này đóng vai trò như phần dẫn nhập cho một sự trình bày đầy đủ hơn về chủ đề.)
Biến thể và từ gần giống
- Prolegomenon (n, số ít): Một lời nói đầu, lời giới thiệu. (Đây là dạng số ít của "prolegomena").
- Each prolegomenon is a scholarly essay in itself. (Mỗi lời nói đầu tự nó là một tiểu luận học thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Preamble: Lời mở đầu, phần dẫn nhập.
- Introduction: Lời giới thiệu, phần mở đầu.
- Preface: Lời tựa.
- Foreword: Lời nói đầu (thường do người khác viết).
Lưu ý
- "Prolegomena" luôn được sử dụng ở dạng số nhiều. Dạng số ít "prolegomenon" ít phổ biến hơn trong sử dụng thông thường.
- Từ này mang sắc thái trang trọng và chuyên môn cao, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật, triết học hoặc phê bình.
danh từ số nhiều
- lời nói đầu, lời tựa, lời giới thiệu (một cuốn sách)