prolepse
Học thuậtThân thiện
L'auteur utilise une prolepse pour révéler la fin de l'histoire dès le premier chapitre.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lối đón trước: Trong văn học, "prolepse" là một biện pháp tu từ hoặc kỹ thuật kể chuyện, trong đó tác giả đề cập đến một sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai trước khi nó thực sự diễn ra trong dòng thời gian của câu chuyện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'auteur utilise une prolepse pour annoncer la fin tragique du héros. (Tác giả sử dụng lối đón trước để báo trước cái chết bi thảm của vị anh hùng.)
- Cette prolepse crée un suspense dès le début du roman. (Lối đón trước này tạo ra sự hồi hộp ngay từ đầu cuốn tiểu thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Prolepse narrative": lối đón trước trong kể chuyện.
- La prolepse narrative est un outil puissant pour structurer l'intrigue. (Lối đón trước trong kể chuyện là một công cụ mạnh mẽ để cấu trúc cốt truyện.)
"Figure de style de la prolepse": biện pháp tu từ đón trước.
- La prolepse, en tant que figure de style, anticipe sur les événements. (Lối đón trước, với tư cách là một biện pháp tu từ, dự báo trước các sự kiện.)
Biến thể và từ gần giống
Analepse (n.f): lối hồi tưởng, kỹ thuật kể lại một sự kiện trong quá khứ.
- Contrairement à la prolepse, l'analepse revient sur le passé. (Trái ngược với lối đón trước, lối hồi tưởng quay trở lại quá khứ.)
Anticipation (n.f): sự dự đoán, tiên liệu (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong văn học).
- Son anticipation des problèmes était remarquable. (Sự tiên liệu vấn đề của anh ấy thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Anticipation narrative: sự dự đoán/tiên liệu trong kể chuyện.
- Flashforward (terme emprunté à l'anglais): cảnh quay/đoạn văn về tương lai (thường dùng trong điện ảnh và văn học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "prolepse" là danh từ và không có cụm động từ đi kèm phổ biến trong ngữ cảnh này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "prolepse" một cách cụ thể.)
L'auteur utilise une prolepse pour révéler la fin de l'histoire dès le premier chapitre.
danh từ giống cái
- (văn học) lối đón trước