proleptique

Học thuật
Thân thiện
proleptique

L'auteur utilise une figure proleptique pour annoncer la fin de l'histoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Văn học) Đón trước: Chỉ việc đề cập, miêu tả hoặc giả định một sự kiện hoặc trạng thái trong tương lai như thể đã xảy ra hoặc đang tồn tạihiện tại. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong phân tích văn học tu từ học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'auteur utilise une description proleptique pour évoquer la fin tragique du héros. (Tác giả sử dụng một mô tả đón trước để gợi lên cái kết bi thảm của vị anh hùng.)
    • Cette phrase a une valeur proleptique : elle annonce le conflit à venir. (Câu văn này giá trị đón trước: báo trước cuộc xung đột sắp tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tu từ học: "Proleptique" là một hình thức của phép prolepse (phép đón trước), một biện pháp tu từ trong đó người viết hoặc người nói trả lời một sự phản đối có thể xảy ra trước khi được nêu ra.
    • Dans son discours, il a employé un argument proleptique pour désamorcer les critiques. (Trong bài phát biểu của mình, ông đã sử dụng một lập luận đón trước để làm tiêu tan những lời chỉ trích.)
Biến thể từ gần giống
  • Prolepse (danh từ, giống cái): Phép đón trước.
    • La prolepse est une figure de style courante dans les récits. (Phép đón trướcmột biện pháp tu từ phổ biến trong các câu chuyện kể.)
Từ đồng nghĩa
  • Anticipateur / Anticipatrice (tính từ): mang tính dự báo, đi trước.
  • Préfiguratif / Préfigurative (tính từ): mang tính báo trước, hình bóng trước.
Từ trái nghĩa
  • Analeptique (tính từ): (trong văn học) thuộc về phép hồi cố, nhắc lại quá khứ.
  • Rétrospectif / Rétrospective (tính từ): tính nhìn lại, thuộc về quá khứ.
proleptique

L'auteur utilise une figure proleptique pour annoncer la fin de l'histoire.

tính từ
  1. (văn học) đón trước