proletarianize

/proletarianize/
Học thuật
Thân thiện
proletarianize

The factory's automation began to proletarianize the skilled artisans.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Vô sản hoá: Hành động biến đổi một cá nhân, một nhóm người hoặc một tầng lớp xã hội thành giai cấp vô sản, tức là những người lao động làm công ăn lương, không sở hữu tư liệu sản xuất. Quá trình này thường liên quan đến sự mất đi tài sản, địa vị độc lập hoặc kỹ năng chuyên môn, buộc họ phải bán sức lao động để kiếm sống.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The industrial revolution helped to proletarianize many skilled artisans. (Cách mạng công nghiệp đã góp phần vô sản hoá nhiều thợ thủ công lành nghề.)
    • Economic policies that favor large corporations can proletarianize small farmers. (Các chính sách kinh tế ưu đãi các tập đoàn lớn có thể vô sản hoá nông dân nhỏ.)
    • The theorist argued that capitalism inevitably proletarianizes the middle class over time. (Nhà lý luận cho rằng chủ nghĩa tư bản tất yếu sẽ vô sản hoá tầng lớp trung lưu theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be proletarianized" (dạng bị động): bị vô sản hoá.
    • Many craftsmen were proletarianized by the rise of factory production. (Nhiều thợ thủ công đã bị vô sản hoá bởi sự trỗi dậy của sản xuất công nghiệp.)
  • "the process of proletarianization" (danh từ hoá): quá trình vô sản hoá.
    • The proletarianization of the peasantry was a key social change. (Sự vô sản hoá của nông dân một thay đổi xã hội then chốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Proletarian (adj, n): (thuộc) vô sản; người vô sản.
    • He wrote about proletarian culture. (Ông ấy viết về văn hoá vô sản.)
  • Proletariat (n): giai cấp vô sản.
    • The dictatorship of the proletariat. (Chuyên chính vô sản.)
  • Proletarianization (n): sự vô sản hoá (danh từ của hành động).
Từ đồng nghĩa
  • Paupersize: làm cho nghèo khổ, biến thành kẻ cùng khổ (nhấn mạnh khía cạnh nghèo đói).
  • Deproletarianize (phản nghĩa): phi vô sản hoá, khôi phục địa vị/tư liệu sản xuất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

proletarianize

The factory's automation began to proletarianize the skilled artisans.

ngoại động từ
  1. vô sản hoá

Từ gần giống