proletariate

/proletariate/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giai cấp vô sản: Lớp người trong xã hội không sở hữu tư liệu sản xuất phải bán sức lao động của mình để kiếm sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The industrial revolution led to the growth of the proletariate. (Cách mạng công nghiệp dẫn đến sự phát triển của giai cấp vô sản.)
    • Marxist theory focuses on the struggle between the bourgeoisie and the proletariate. (Lý thuyết Marx tập trung vào cuộc đấu tranh giữa giai cấp tư sản giai cấp vô sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the dictatorship of the proletariate": nền chuyên chính vô sản, một khái niệm trong lý thuyết Marx-Lenin chỉ giai đoạn quá độ sau cách mạng, trong đó giai cấp vô sản nắm quyền lực nhà nước.
    • The concept of the dictatorship of the proletariate was central to Lenin's political thought. (Khái niệm nền chuyên chính vô sản trung tâm trong tư tưởng chính trị của Lênin.)
Biến thể từ gần giống
  • Proletarian (adj): (thuộc về) giai cấp vô sản.
    • He wrote about the proletarian struggle. (Ông ấy viết về cuộc đấu tranh của giai cấp vô sản.)
  • Proletarian (n): người vô sản, thành viên của giai cấp vô sản.
    • The factory employed thousands of proletarians. (Nhà máy thuê hàng nghìn người vô sản.)
  • Proletariat (n): (cách viết phổ biến hơn) giai cấp vô sản. ("Proletariate" một biến thể ít phổ biến hơn của "proletariat").
Từ đồng nghĩa
  • Working class: giai cấp công nhân, giai cấp lao động (thường có nghĩa rộng hơn ít mang tính học thuyết hơn).
  • Wage-earners: những người làm công ăn lương.
Từ trái nghĩa
  • Bourgeoisie: giai cấp tư sản.
  • Capitalist class: giai cấp tư bản.
danh từ
  1. giai cấp vô sản
    • dictatorship of the proletariat
      nền chuyên chính vô sản

Từ gần giống