prolificity
/prolificity/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự sinh sản nhiều, sự sản xuất nhiều, sự đẻ nhiều: Chỉ khả năng tạo ra một số lượng lớn con cái, tác phẩm, hoặc sản phẩm trong một khoảng thời gian.
- Sự có nhiều, sự phong phú: Chỉ trạng thái dồi dào, dư thừa về số lượng hoặc sự đa dạng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The prolificity of rabbits is well-known. (Sự sinh sản nhiều của loài thỏ là điều nổi tiếng.)
- We admire the artist's prolificity; he created hundreds of paintings. (Chúng tôi ngưỡng mộ sự sản xuất nhiều của người họa sĩ; ông ấy đã tạo ra hàng trăm bức tranh.)
- The prolificity of ideas in the brainstorming session was impressive. (Sự phong phú về ý tưởng trong buổi động não thật ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "prolificity in [lĩnh vực]": Sự sản xuất dồi dào trong một lĩnh vực cụ thể.
- Her prolificity in writing novels is unmatched. (Sự sản xuất dồi dào của bà ấy trong việc viết tiểu thuyết là vô song.)
Biến thể và từ gần giống
- Prolific (tính từ): Sinh sản nhiều, sản xuất nhiều, màu mỡ.
- He is a prolific author. (Ông ấy là một tác giả sản xuất nhiều tác phẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Fecundity: Sự màu mỡ, khả năng sinh sản cao.
- Productivity: Năng suất, khả năng sản xuất.
- Abundance: Sự dồi dào, sự phong phú.
Lưu ý
- "Prolificity" là một danh từ ít phổ biến hơn so với "prolificness". Trong nhiều ngữ cảnh, người ta thường dùng "prolific nature" hoặc đơn giản là danh từ hóa tính từ "prolific" (ví dụ: ) để diễn đạt ý tương tự.
danh từ
- sự sinh sản nhiều, sự sản xuất nhiều, sự đẻ nhiều
- sự có nhiều, sự phong phú