prolificness
/prolificness/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự sinh sản nhiều, sự sản xuất nhiều, sự đẻ nhiều: Chỉ khả năng tạo ra một số lượng lớn con cái, sản phẩm hoặc kết quả một cách dồi dào.
- Sự có nhiều, sự phong phú: Chỉ trạng thái tồn tại với số lượng lớn hoặc đa dạng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The prolificness of the apple tree this year was remarkable. (Sự ra quả nhiều của cây táo năm nay thật đáng chú ý.)
- We admire the prolificness of his artistic output. (Chúng tôi ngưỡng mộ sự phong phú trong sản lượng nghệ thuật của ông ấy.)
- The rabbit is known for its prolificness. (Con thỏ được biết đến với khả năng sinh sản nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
"prolificness in": sự dồi dào, phong phú trong một lĩnh vực cụ thể.
- Her prolificness in writing novels is well-known. (Sự dồi dào của bà ấy trong việc viết tiểu thuyết rất nổi tiếng.)
"remarkable prolificness": sự sinh sản/sản xuất đáng chú ý.
- The scientist was praised for the remarkable prolificness of his research papers. (Nhà khoa học được khen ngợi vì số lượng bài nghiên cứu đáng chú ý của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Prolific (tính từ): sinh sản nhiều, sản xuất nhiều, màu mỡ.
- He is a prolific writer. (Ông ấy là một nhà văn viết nhiều.)
Prolifically (trạng từ): một cách dồi dào, phong phú.
- She writes prolifically. (Cô ấy viết rất nhiều.)
Từ đồng nghĩa
- Fruitfulness: sự sinh sôi nảy nở, sự màu mỡ.
- Abundance: sự dồi dào, sự phong phú.
- Productivity: năng suất, khả năng sản xuất.
Từ trái nghĩa
- Barrenness: sự cằn cỗi, sự không sinh sản.
- Scarcity: sự khan hiếm.
- Sterility: sự vô sinh, sự không có kết quả.
danh từ
- sự sinh sản nhiều, sự sản xuất nhiều, sự đẻ nhiều
- sự có nhiều, sự phong phú