prolifère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thực vật học) Tăng sinh: Chỉ hiện tượng một bộ phận của cây (thường là hoa) phát triển, sinh sôi một cách bất thường hoặc liên tục, tạo ra các cấu trúc mới từ chính nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- On observe une inflorescence prolifère chez cette espèce. (Người ta quan sát thấy một cụm hoa tăng sinh ở loài này.)
- Le phénomène de fleur prolifère est assez rare. (Hiện tượng hoa tăng sinh là khá hiếm gặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về thực vật học. Trong văn nói hoặc văn viết thông thường, người ta thường diễn đạt bằng cụm từ mô tả hơn là dùng từ "prolifère" một mình.
Biến thể và từ gần giống
- Prolifération (danh từ giống cái): Sự tăng sinh, sự sinh sôi nảy nở.
- La prolifération des cellules. (Sự tăng sinh của tế bào.)
- Proliférer (động từ): Tăng sinh, sinh sôi nảy nở mạnh (thường dùng rộng rãi hơn, không chỉ trong thực vật học).
- Les mauvaises herbes prolifèrent dans le jardin. (Cỏ dại sinh sôi nảy nở trong vườn.)
Từ đồng nghĩa
- Trong bối cảnh thực vật học: multiplicateur (có khả năng nhân lên).
Lưu ý
- "Prolifère" là một tính từ chuyên ngành. Nghĩa phổ biến và rộng hơn của họ từ này thuộc về động từ proliférer (sinh sôi, phát triển ồ ạt) và danh từ prolifération (sự sinh sôi, sự lan tràn).
tính từ
- (thực vật học) tăng sinh
- Fleur prolifèrehoa tăng sinh