prolocutor

/prolocutor/
Học thuật
Thân thiện
prolocutor

The prolocutor opens the meeting with a prayer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ tịch, người chủ tọa: Một người được chọn để chủ trì một cuộc họp hoặc một hội đồng, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo hoặc giáo hội. Từ này thường được sử dụng trong các cấu của Giáo hội Anh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The archbishop appointed a new prolocutor for the convocation. (Tổng giám mục đã bổ nhiệm một chủ tịch mới cho hội nghị giáo hội.)
    • As prolocutor, his duty was to moderate the debate among the clergy. (Với tư cách chủ tọa, nhiệm vụ của ông điều hành cuộc tranh luận giữa các giáo sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prolocutor of the Lower House": Chủ tịch Hạ Nghị viện (một chức danh cụ thể trong cấu của Giáo hội Anh, chỉ người chủ trì hạ viện của Hội nghị Giáo tỉnh).
    • The elected prolocutor of the Lower House addressed the assembly. (Vị chủ tịch được bầu của Hạ Nghị viện đã phát biểu trước hội nghị.)
Biến thể từ gần giống
  • Chairperson (n): Chủ tọa, chủ tịch (từ tổng quát hơn).
  • Moderator (n): Người điều hành, người chủ trì (một cuộc họp, tranh luận).
  • Speaker (n): Chủ tịch nghị viện, người phát ngôn.
Từ đồng nghĩa
  • Chairman/Chairwoman: Chủ tịch.
  • Presiding officer: Viên chức chủ tọa.
Lưu ý
  • Từ "prolocutor" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh chính thức của Giáo hội Anh một số tổ chức tương tự. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, các từ như "chairperson" hoặc "moderator" được ưa dùng hơn.
prolocutor

The prolocutor opens the meeting with a prayer.

danh từ
  1. chủ tịch (một buổi họp của nhà thờ Anh)