prologize

/prologize/
Học thuật
Thân thiện
prologize

The author prologizes the novel with a brief historical note.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Nói mở đầu, viết mở đầu: Hành động viết hoặc nói phần mở đầu, phần giới thiệu cho một tác phẩm văn học, một bài diễn văn, hoặc một sự kiện.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • The author chose to prologize his novel with a historical note. (Tác giả đã chọn viết lời mở đầu cho cuốn tiểu thuyết của mình bằng một ghi chú lịch sử.)
    • Before the main debate, the moderator will prologize to set the context. (Trước cuộc tranh luận chính, người điều phối sẽ nói lời mở đầu để đặt bối cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to prologize for": Viết hoặc nói lời mở đầu cho một tác phẩm hoặc sự kiện cụ thể.
    • The playwright was asked to prologize for the opening night of the festival. (Nhà soạn kịch được yêu cầu nói lời mở đầu cho đêm khai mạc lễ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Prologue (danh từ): Phần mở đầu, lời tựa.
    • The play's prologue was spoken by a single actor. (Lời mở đầu vở kịch được một diễn viên duy nhất đọc.)
  • Prologist (danh từ): Người viết lời mở đầu.
Từ đồng nghĩa
  • Introduce: Giới thiệu, dẫn nhập.
  • Preface: Viết lời nói đầu, mở đầu.
Lưu ý
  • "Prologize" một từ tương đối hiếm gặp. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta thường sử dụng các cụm như "write a prologue" hoặc "give an introduction" thay thế.
prologize

The author prologizes the novel with a brief historical note.

nội động từ
  1. nói mở đầu, viết mở đầu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "prologize"