prolongable

/prolongable/
Học thuật
Thân thiện
prolongable

The contract is prolongable for another year.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể kéo dài: Chỉ một tình trạng, thời gian, hoặc sự vật khả năng được làm cho dài hơn về mặt thời gian hoặc không gian so với dự kiến ban đầu.
    • Có thể nối dài thêm: Chỉ một đối tượng có thể được mở rộng hoặc gia hạn thêm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The contract is prolongable for another year. (Hợp đồng có thể kéo dài thêm một năm nữa.)
    • The meeting was prolongable, but the chairperson decided to end it on time. (Cuộc họp có thể kéo dài, nhưng chủ tọa quyết định kết thúc đúng giờ.)
    • This is a prolongable cable, so you can adjust its length. (Đây một sợi cáp có thể nối dài, vậy bạn có thể điều chỉnh độ dài của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản pháp hoặc hợp đồng: Thường dùng để mô tả các điều khoản, thời hạn có thể được gia hạn.

    • The warranty period is prolongable under certain conditions. (Thời hạn bảo hành có thể kéo dài dưới một số điều kiện nhất định.)
  • Trong thảo luận học thuật: Có thể dùng để nói về khả năng mở rộng một lý thuyết, nghiên cứu hoặc hiện tượng.

    • The effects of the policy are prolongable into the next decade. (Những tác động của chính sách có thể kéo dài đến thập kỷ tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Prolong (động từ): kéo dài, gia hạn.

    • They decided to prolong the discussion. (Họ quyết định kéo dài cuộc thảo luận.)
  • Prolongation (danh từ): sự kéo dài, phần được nối dài.

    • The prolongation of the road caused some inconvenience. (Việc kéo dài con đường đã gây ra một số bất tiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Extendable: có thể mở rộng, có thể gia hạn.
  • Renewable: có thể gia hạn, có thể tái tạo (thường dùng cho giấy phép, hợp đồng).
Từ trái nghĩa
  • Fixed: cố định, không thay đổi.
  • Non-renewable: không thể gia hạn.
prolongable

The contract is prolongable for another year.

tính từ
  1. có thể kéo dài, có thể nối dài thêm