prolongate

/prolongate/
ngoại động từ
  1. kéo dài; nối dài; gia hạn
    • to prolong a straigh line
      kéo dài một đường thẳng
    • to prolong a visit
      kéo dài cuộc đi thăm
    • to prolong a wall
      nối dài thêm một bức tường
  2. phát âm kéo dài (một âm tiết...)
prolongate
The engineer needs to prolongate the straight line on the blueprint.