prolongate
/prolongate/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Kéo dài: Hành động làm cho một cái gì đó trở nên dài hơn về mặt thời gian hoặc không gian.
- Nối dài: Hành động làm cho một vật thể trở nên dài hơn bằng cách thêm phần mở rộng.
- Gia hạn: Hành động kéo dài thời gian hiệu lực hoặc thời hạn của một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The architect proposed to prolongate the corridor to connect to the new wing. (Kiến trúc sư đề xuất nối dài hành lang để kết nối với dãy nhà mới.)
- They decided to prolongate the meeting to discuss all urgent matters. (Họ quyết định kéo dài cuộc họp để thảo luận mọi vấn đề cấp bách.)
- The visa was prolongated for another six months. (Thị thực đã được gia hạn thêm sáu tháng nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong toán học hoặc kỹ thuật: Dùng để chỉ việc kéo dài một đường thẳng, đường cong hoặc một cấu trúc.
- You can prolongate the line AB to point C. (Bạn có thể kéo dài đường thẳng AB đến điểm C.)
Trong ngôn ngữ học (ít phổ biến): Có thể dùng để chỉ việc phát âm kéo dài một âm tiết.
- In some dialects, speakers tend to prolongate the final vowel. (Trong một số phương ngữ, người nói có xu hướng kéo dài nguyên âm cuối.)
Biến thể và từ gần giống
Prolongation (danh từ): Sự kéo dài, phần được kéo dài.
- The prolongation of the contract was welcomed by everyone. (Việc kéo dài hợp đồng được mọi người hoan nghênh.)
Prolonged (tính từ): Kéo dài, lâu dài.
- The patient experienced a prolonged recovery period. (Bệnh nhân trải qua một thời gian hồi phục kéo dài.)
Từ đồng nghĩa
- Extend: Mở rộng, kéo dài (về không gian, thời gian hoặc phạm vi).
- Lengthen: Làm cho dài hơn (thường về kích thước vật lý hoặc thời gian).
- Continue: Tiếp tục, duy trì (thường về một hành động hoặc trạng thái).
Lưu ý sử dụng
- "Prolongate" là một từ chính thức, thường được sử dụng trong văn viết học thuật, kỹ thuật hoặc các ngữ cảnh trang trọng. Trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày, các từ như extend hoặc lengthen thường phổ biến hơn.
- Từ này chủ yếu được dùng như một ngoại động từ, luôn cần có một tân ngữ theo sau (kéo dài cái gì).
ngoại động từ
- kéo dài; nối dài; gia hạn
- to prolong a straigh linekéo dài một đường thẳng
- to prolong a visitkéo dài cuộc đi thăm
- to prolong a wallnối dài thêm một bức tường
- phát âm kéo dài (một âm tiết...)