prolétariat

Học thuật
Thân thiện
prolétariat

Le prolétariat travaille dans une usine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giai cấp vô sản: Chỉ tầng lớp xã hội không sở hữu tư liệu sản xuất phải bán sức lao động của mình để kiếm sống. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các học thuyết kinh tế - chính trị, đặc biệtchủ nghĩa Marx.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Défendre les intérêts du prolétariat. (Bênh vực quyền lợi của giai cấp vô sản.)
    • La révolution industrielle a fait émerger un vaste prolétariat. (Cách mạng công nghiệp đã làm xuất hiện một giai cấp vô sản rộng lớn.)
    • La théorie marxiste analyse la lutte entre la bourgeoisie et le prolétariat. (Lý thuyết Marx phân tích cuộc đấu tranh giữa giai cấp tư sản giai cấp vô sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dictature du prolétariat": Chuyên chính vô sản. Một khái niệm trongthuyết Marx-Lenin chỉ giai đoạn quá độ sau cách mạng, trong đó giai cấp vô sản nắm quyền lực nhà nước.

    • Lénine a théorisé la dictature du prolétariat. (Lênin đãluận hóa về chuyên chính vô sản.)
  • "Conscience de classe du prolétariat": Ý thức giai cấp của giai cấp vô sản. Chỉ sự nhận thức của công nhân về vị trí lợi ích chung của họ trong xã hội tư bản.

    • Le parti doit éveiller la conscience de classe du prolétariat. (Đảng phải đánh thức ý thức giai cấp của giai cấp vô sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Prolétaire (adj, n): (Thuộc về) giai cấp vô sản; người vô sản.

    • Une famille prolétaire. (Một gia đình vô sản.)
    • Les prolétaires n'ont que leurs chaînes à perdre. (Những người vô sản chẳng để mất ngoài xiềng xích.)
  • Prolétarisation (n.f): Sự vô sản hóa. Quá trình biến các tầng lớp xã hội khác thành giai cấp vô sản.

    • La prolétarisation des artisans. (Sự vô sản hóa của những người thợ thủ công.)
Từ đồng nghĩa
  • Classe ouvrière: Giai cấp công nhân. (Từ này nhấn mạnh hơn vào người lao động trong các ngành công nghiệp, trong khi "prolétariat" có thể rộng hơn về mặtthuyết).
  • Travailleurs: Những người lao động. (Nghĩa rộng phổ thông hơn).
Từ trái nghĩa
  • Bourgeoisie: Giai cấp tư sản.
  • Capitalistes: Những nhà tư bản.
Thành ngữ liên quan
  • "Prolétaires de tous les pays, unissez-vous!": "Vô sản toàn thế giới, đoàn kết lại!". Khẩu hiệu nổi tiếng kết thúc bản (1848) của Karl Marx Friedrich Engels.
    • La phrase finale du Manifeste du Parti communiste est : "Prolétaires de tous les pays, unissez-vous!". (Câu kết thúc của Tuyên ngôn Đảng Cộng sản là: "Vô sản toàn thế giới, đoàn kết lại!".)
prolétariat

Le prolétariat travaille dans une usine.

danh từ giống đực
  1. giai cấp vô sản
    • Défendre les intérêts du prolétariat
      bênh vực quyền lợi của giai cấp vô sản