prolétarisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự vô sản hóa: Quá trình mà các cá nhân hoặc nhóm xã hội mất đi tài sản, phương tiện sản xuất hoặc địa vị kinh tế độc lập, trở thành giai cấp vô sản, phải bán sức lao động để kiếm sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La prolétarisation des artisans au XIXe siècle a été rapide. (Sự vô sản hóa của các thợ thủ công vào thế kỷ XIX diễn ra rất nhanh.)
- Ce phénomène de prolétarisation inquiète les sociologues. (Hiện tượng vô sản hóa này khiến các nhà xã hội học lo ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "prolétarisation de la classe moyenne": sự vô sản hóa của tầng lớp trung lưu.
- La crise économique pourrait accélérer la prolétarisation de la classe moyenne. (Khủng hoảng kinh tế có thể đẩy nhanh sự vô sản hóa của tầng lớp trung lưu.)
Biến thể và từ gần giống
Prolétariat (danh từ giống đực): giai cấp vô sản.
- Le prolétariat est une classe sociale. (Giai cấp vô sản là một giai cấp xã hội.)
Prolétarien/prolétarienne (tính từ): (thuộc về) vô sản.
- Une famille prolétarienne. (Một gia đình vô sản.)
Từ đồng nghĩa
- Appauvrissement (danh từ giống đực): sự làm cho nghèo đi, sự bần cùng hóa (nhấn mạnh khía cạnh kinh tế).
- Déclassement (danh từ giống đực): sự tụt hạng, sự sa sút địa vị xã hội (có thể rộng hơn về mặt xã hội).
danh từ giống cái
- sự vô sản hóa