promenade concert

/promenade concert/
Học thuật
Thân thiện
promenade concert

A family enjoys a promenade concert in the park on a summer evening.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Buổi hòa nhạc dạo nghe: Một buổi hòa nhạc khán giả có thể đi lại tự do trong khu vực nghe nhạc, thường trong một không gian lớn, thay vì phải ngồi yên tại chỗ. Thuật ngữ này đặc biệt gắn liền với một loại hình buổi hòa nhạc thân thiện không trang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The London Symphony Orchestra performed a lively promenade concert in the park. (Dàn nhạc Giao hưởng Luân Đôn biểu diễn một buổi hòa nhạc dạo nghe sôi động trong công viên.)
    • We bought tickets for the promenade concert because we enjoy the relaxed atmosphere. (Chúng tôi mua cho buổi hòa nhạc dạo nghe chúng tôi thích bầu không khí thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to attend a promenade concert": tham dự một buổi hòa nhạc dạo nghe.
    • It's a summer tradition for our family to attend a promenade concert by the river. (Tham dự một buổi hòa nhạc dạo nghe bên bờ sông truyền thống mùa của gia đình chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Prom (n, viết tắt thông tục): Cách gọi tắt thân mật cho "promenade concert".
    • Are you going to the proms this year? (Năm nay bạn đi xem các buổi hòa nhạc dạo nghe không?)
Từ đồng nghĩa
  • Outdoor concert: buổi hòa nhạc ngoài trời (có thể hoặc không cho phép khán giả đi lại tự do).
  • Concert with promenading: buổi hòa nhạc cho phép đi dạo.
Thành ngữ liên quan
  • The Proms: Tên riêng của một chuỗi buổi hòa nhạc dạo nghe nổi tiếng diễn ra hàng năm tại Luân Đôn, Anh.
    • She dreamed of playing at The Proms one day. ( ấy mơ ước một ngày được biểu diễn tại The Proms.)
promenade concert

A family enjoys a promenade concert in the park on a summer evening.

danh từ
  1. buổi hoà nhạc dạo nghe (thính giả đi dạo vừa nghe)