promenader

/promenader/
Học thuật
Thân thiện
promenader

A promenader strolls along the seaside path.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người dạo chơi: Một người đi bộ thong thả, thường để giải trí, ngắm cảnh hoặc thể hiện phong cách tại một nơi công cộng như công viên, bờ biển, hoặc phố đi bộ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The park was full of leisurely promenaders on a Sunday afternoon. (Công viên đầy những người dạo chơi thư thả vào chiều Chủ nhật.)
    • She was a regular promenader along the seaside boulevard. ( ấy một người dạo chơi thường xuyên dọc đại lộ ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An elegant promenader": Một người dạo chơi thanh lịch, thường mặc trang phục đẹp đi bộ một cách duyên dáng.
    • He cut the figure of an elegant promenader in his suit and hat. (Ông ấy hiện lên như một người dạo chơi thanh lịch trong bộ vest .)
Biến thể từ gần giống
  • Promenade (danh từ): Con đường, khu vực dành riêng cho việc đi dạo; hoặc hành động đi dạo.

    • We walked along the oceanfront promenade. (Chúng tôi đi bộ dọc con đường đi dạo ven biển.)
  • Promenade (động từ): Đi dạo thong thả.

    • Couples promenaded under the moonlight. (Các cặp đôi đi dạo dưới ánh trăng.)
Từ đồng nghĩa
  • Stroller: Người đi dạo.
  • Saunterer: Người tản bộ, đi thong thả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Hành động liên quan "to promenade").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "promenader").

promenader

A promenader strolls along the seaside path.

danh từ
  1. người dạo chơi