dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

promesse

Words Mentioning "promesse"

bội
bội ước
chẳng bao giờ
giữ lời
hứa hôn
đính hôn
đính ước
làm người
láo
lỡ hẹn
lỗi hẹn
lời hứa
miệng
nguyện ước
ràng buộc
sai hẹn
thần khẩu
thất hứa
thất ước
thủ tín
đúng hạn
được lời
vẹn
viển vông
vu vơ
vu vơ
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...