promesse
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
promesse
promesse
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "promesse"
bội
bội ước
chẳng bao giờ
giữ lời
hứa hôn
đính hôn
đính ước
làm người
láo
lỡ hẹn
lỗi hẹn
lời hứa
miệng
nguyện ước
ràng buộc
sai hẹn
thần khẩu
thất hứa
thất ước
thủ tín
đúng hạn
được lời
vẹn
viển vông
vu vơ
vu vơ
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...