promiscuité

Học thuật
Thân thiện
promiscuité

Une famille vit dans une situation de promiscuité dans un petit appartement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự hỗn tạp, sự chung lộn: Tình trạng nhiều người hoặc nhiều thứ khác nhau sống chung, trộn lẫn với nhau trong một không gian chật hẹp, thiếu sự riêng tư trật tự.
    • Sự phóng túng tình dục: (Nghĩa chuyên biệt, thường dùng trong văn cảnh xã hội hoặc y tế) Hành vi quan hệ tình dục với nhiều bạn tình khác nhau một cách không chọn lọc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La promiscuité dans les bidonvilles favorise la propagation des maladies. (Sự chung lộn trong các khu ổ chuột làm tăng nguy lây lan bệnh tật.)
    • La promiscuité sexuelle est un facteur de risque pour les infections. (Sự phóng túng tình dụcmột yếu tố nguy đối với các bệnh nhiễm trùng.)
    • Ils vivent dans une grande promiscuité, à cinq dans une seule pièce. (Họ sống trong cảnh rất chung lộn, năm người trong một căn phòng duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Promiscuité sociale": Sự chung lộn/xáo trộn xã hội, thường chỉ sự tiếp xúc gần gũi bắt buộc giữa các nhóm xã hội khác nhau trong không gian công cộng hoặc nhà ở.

    • La promiscuité sociale dans les transports en commun est parfois source de tension. (Sự chung lộn xã hội trên các phương tiện giao thông công cộng đôi khinguồn căng thẳng.)
  • "Vivre en promiscuité": Sống trong tình trạng chung lộn, thiếu không gian riêng tư.

    • Les réfugiés sont souvent contraints de vivre en promiscuité dans les camps. (Người tị nạn thường bị buộc phải sống trong cảnh chung lộn tại các trại.)
Biến thể từ gần giống
  • Promiscue (Tính từ, ít dùng): tính chất hỗn tạp, chung lộn.
  • Promiscuité intellectuelle (Cụm danh từ): Sự hỗn tạp về mặt tư tưởng hoặc ý thức hệ.
Từ đồng nghĩa
  • Mélange (nam): Sự pha trộn, hỗn hợp.
  • Cohabitation forcée (nữ): Sự chung sống bắt buộc.
  • Désordre (nam): Sự hỗn độn, mất trật tự.
  • Libertinage (nam): (Về mặt tình dục) Sự phóng đãng, phóng túng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "promiscuité")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "promiscuité")

promiscuité

Une famille vit dans une situation de promiscuité dans un petit appartement.

danh từ giống cái
  1. sự hỗn tạp; sự chung lộn