promiscuity

/promiscuity/
danh từ
  1. trạng thái lộn xộn, trạng thái hỗn tạp, trạng thái lẫn lộn
  2. tính hay chung chạ bừa bãi, tính hay ngủ bậy; tạp hôn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "promiscuity"