promotionnel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhằm đẩy mạnh bán hàng, khuyến mại: "promotionnel" mô tả một thứ gì đó được thiết kế hoặc sử dụng để quảng bá, khuyến khích việc mua bán một sản phẩm hoặc dịch vụ.
- Thuộc về chiến dịch quảng cáo, tiếp thị: Liên quan đến các hoạt động hoặc chương trình nhằm thu hút sự chú ý và tăng doanh số.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le prix promotionnel de ce produit est très attractif. (Giá khuyến mại của sản phẩm này rất hấp dẫn.)
- Nous avons lancé une campagne promotionnelle pour la nouvelle voiture. (Chúng tôi đã tung ra một chiến dịch quảng cáo cho chiếc xe mới.)
- Il a reçu un échantillon promotionnel dans sa boîte aux lettres. (Anh ấy đã nhận được một mẫu quảng cáo trong hộp thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"offre promotionnelle": ưu đãi khuyến mại.
- L'offre promotionnelle est valable jusqu'à la fin du mois. (Ưu đãi khuyến mại có hiệu lực đến cuối tháng.)
"code promotionnel": mã giảm giá, mã khuyến mãi.
- N'oubliez pas d'utiliser votre code promotionnel à la caisse. (Đừng quên sử dụng mã giảm giá của bạn ở quầy thanh toán.)
Biến thể và từ gần giống
Promotion (danh từ): sự khuyến mại, đợt giảm giá; sự thăng chức.
- La promotion sur le café se termine demain. (Đợt khuyến mại cà phê kết thúc vào ngày mai.)
Promouvoir (động từ): quảng bá, thúc đẩy; thăng chức.
- L'entreprise cherche à promouvoir ses valeurs écologiques. (Công ty tìm cách quảng bá các giá trị sinh thái của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Publicitaire: thuộc về quảng cáo.
- Commercial: thuộc về thương mại, nhằm mục đích bán hàng.
Các cụm từ liên quan
Vidéo promotionnelle: video quảng cáo.
- La vidéo promotionnelle du film est déjà en ligne. (Video quảng cáo của bộ phim đã có trên mạng.)
Support promotionnel: phương tiện/ấn phẩm quảng cáo (như tờ rơi, poster).
- Les supports promotionnels sont prêts à être distribués. (Các ấn phẩm quảng cáo đã sẵn sàng để được phân phát.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "promotionnel")
tính từ
- nhằm đẩy mạnh bán hàng