prompt side

/prompt side/
Học thuật
Thân thiện
prompt side

An actor enters from the prompt side of the stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sân khấu phía tay trái diễn viên: Thuật ngữ sân khấu chỉ phía bên trái của sân khấu khi diễn viên đứng quay mặt về phía khán giả. Đây phía thường đặt người nhắc vở (prompter) trong các nhà hát truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The actor made his entrance from the prompt side. (Diễn viên bước ra sân khấu từ phía tay trái.)
    • Please place that chair on the prompt side of the stage. (Hãy đặt chiếc ghế đóphía tay trái sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stage left": Một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến hơn trong sân khấu hiện đại để chỉ "prompt side".
    • In the script, it says the sound effect comes from stage left, which is the prompt side. (Trong kịch bản ghi hiệu ứng âm thanh đến từ phía trái sân khấu, tức là phía prompt side.)
Biến thể từ gần giống
  • Opposite prompt (OP) side: Phía đối diện với prompt side, tức là phía tay phải của diễn viên khi nhìn về khán giả.
    • The main set piece is positioned on the OP side. (Đạo cụ sân khấu chính được đặtphía OP.)
Từ đồng nghĩa
  • Stage left: Phía trái sân khấu (từ góc nhìn của diễn viên).
  • Left stage: Cách gọi khác của phía trái sân khấu.
Lưu ý
  • Thuật ngữ này bắt nguồn từ vị trí đặt người nhắc vở (prompter) trong các nhà hát cổ điển, thườngmột góc sân khấu. Ở Anh, người nhắc vở thường ngồiphía trái, do đó tên gọi "prompt side". Quy ước này có thể khác nhau tùy theo quốc gia nhà hát.
prompt side

An actor enters from the prompt side of the stage.

danh từ
  1. sân khấu phía tay trái diễn viên