prompt-book

/prompt-book/
Học thuật
Thân thiện
prompt-book

The director consults the prompt-book during rehearsal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Sân khấu) Kịch bản dùng cho người nhắc: Một bản kịch bản đặc biệt được sử dụng bởi người nhắc vở (prompter) trong các buổi diễn kịch. Bản này thường chứa các ghi chú chi tiết về lời thoại, cử chỉ, di chuyển của diễn viên, các chỉ dẫn kỹ thuật để hỗ trợ việc nhắc vở khi cần thiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The stage manager carefully annotated the prompt-book with all the lighting and sound cues. (Người quản lý sân khấu đã ghi chú cẩn thận vào kịch bản dùng cho người nhắc tất cả các tín hiệu ánh sáng âm thanh.)
    • Before the performance, the prompter reviewed the prompt-book one last time. (Trước buổi diễn, người nhắc vở đã xem lại kịch bản dùng cho người nhắc lần cuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To consult the prompt-book": tham khảo/tra cứu kịch bản dùng cho người nhắc.
    • When the actor forgot his line, he quickly glanced towards the wings where the prompter was consulting the prompt-book. (Khi diễn viên quên lời thoại, anh ta nhanh chóng liếc nhìn về phía cánh gà nơi người nhắc vở đang tra cứu kịch bản dùng cho người nhắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Prompt copy (n): Một tên gọi khác cho "prompt-book", cùng chỉ loại kịch bản đặc biệt này.
  • Prompt script (n): Kịch bản nhắc vở; thuật ngữ có nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Prompt copy: bản kịch bản nhắc vở.
  • Prompt script: kịch bản nhắc vở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "prompt-book")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "prompt-book")

prompt-book

The director consults the prompt-book during rehearsal.

danh từ
  1. (sân khấu) kịch bản dùng cho người nhắc