promptbook

promptbook

The stage manager consults the promptbook during the rehearsal.

Định nghĩa

Danh từ: - Bản kịch của người nhắc vở: "promptbook" bản sao của kịch bản được người nhắc vở (prompter) sử dụng trong quá trình diễn tập hoặc biểu diễn. Bản này thường chứa các ghi chú, đánh dấu về thoại, cử chỉ, hoặc hiệu ứng sân khấu để hỗ trợ diễn viên khi họ quên lời.

dụ sử dụng
  • (Người nhắc vở đã cập nhật cẩn thận bản kịch của mình trước buổi diễn tập cuối cùng.)
  • (Nếu không bản kịch của người nhắc vở, các diễn viên có thể đã quên lời thoại trong suốt vở kịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to annotate the promptbook": thêm ghi chú vào bản kịch của người nhắc vở.

    • The director asked the prompter to annotate the promptbook with stage directions. (Đạo diễn yêu cầu người nhắc vở thêm ghi chú về chỉ dẫn sân khấu vào bản kịch.)
  • "to rely on the promptbook": dựa vào bản kịch của người nhắc vở.

    • During the live show, the cast relied on the promptbook for cues. (Trong suốt buổi biểu diễn trực tiếp, dàn diễn viên dựa vào bản kịch của người nhắc vở để biết tín hiệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Prompt (n): lời nhắc, tín hiệu nhắc nhở.

    • The actor missed his prompt and had to improvise. (Diễn viên đã bỏ lỡ lời nhắc phải ứng biến.)
  • Prompter (n): người nhắc vở.

    • The prompter sat in the corner of the stage with the promptbook. (Người nhắc vở ngồigóc sân khấu cùng với bản kịch của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Scriptbook: bản kịch (thường bản sao ghi chú).
  • Cue sheet: tờ giấy ghi tín hiệu nhắc nhở (dùng trong sân khấu hoặc truyền hình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • to prompt from (the promptbook): nhắc vở dựa trên bản kịch.

    • The prompter will prompt from the promptbook during the performance. (Người nhắc vở sẽ nhắc dựa trên bản kịch trong suốt buổi biểu diễn.)
  • to mark up (the promptbook): đánh dấu vào bản kịch.

    • She marked up the promptbook with red ink for important cues. ( ấy đã đánh dấu bản kịch bằng mực đỏ cho các tín hiệu quan trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • to be in the promptbook: trong bản kịch của người nhắc vở (nghĩa bóng: đã được lên kế hoạch hoặc chuẩn bị kỹ lưỡng).
    • Every detail of the scene was in the promptbook, so nothing was left to chance. (Mọi chi tiết của cảnh đều trong bản kịch của người nhắc vở, vậy không bị bỏ ngỏ.)

Từ chứa "promptbook"