prompter

/prompter/
Học thuật
Thân thiện
prompter

The actor glances at the prompter for his next line.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nhắc vở: Một người, thường làm việc trong nhà hát, nhiệm vụ nhắc thoại cho diễn viên nếu họ quên lời.
    • Người nhắc, người gợi ý: Người hoặc yếu tố giúp gợi nhớ hoặc khuyến khích ai đó hành động hoặc nói điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The actor forgot his line, but the prompter whispered it from the side of the stage. (Diễn viên quên lời thoại, nhưng người nhắc vở thì thầm nhắc từ cánh gà.)
    • She acted as a prompter during the meeting, reminding him of the key points to discuss. ( ấy đóng vai trò người nhắc trong cuộc họp, nhắc anh ta về những điểm chính cần thảo luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act as a prompter": Đóng vai trò người nhắc, người gợi ý.
    • In many traditional theaters, the prompter sits in a special box near the stage. (Trong nhiều nhà hát truyền thống, người nhắc vở ngồi trong một chiếc hộp đặc biệt gần sân khấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Prompt (động từ): Nhắc, thúc giục, xúi giục.
    • His hesitation prompted me to offer help. (Sự do dự của anh ấy đã thúc giục tôi đề nghị giúp đỡ.)
  • Prompt (danh từ): Lời nhắc, sự thúc giục; (tin học) dấu nhắc lệnh.
  • Prompting (danh từ): Sự nhắc nhở, sự gợi ý, sự thúc giục.
Từ đồng nghĩa
  • Teleprompter (danh từ): Thiết bị hiển thị văn bản cuộn để người nói đọc (đây một từ ghép thiết bị cụ thể, được liệt kê riêngđây).
  • Cue card (danh từ): Thẻ ghi lời nhắc.
  • Reminder (danh từ): Người/vật nhắc nhở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "prompter")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "prompter")

prompter

The actor glances at the prompter for his next line.

danh từ
  1. người nhắc; (sân khấu) người nhắc vở

Từ có nhắc đến "prompter"