promulgator
/promulgator/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người công bố, người ban hành: Một cá nhân hoặc tổ chức có thẩm quyền chính thức tuyên bố, thông báo một luật lệ, sắc lệnh hoặc quy định để nó có hiệu lực.
- Người truyền bá: Một người tích cực phổ biến, lan truyền một học thuyết, tư tưởng hoặc thông tin ra công chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The king was the primary promulgator of the new decree. (Nhà vua là người ban hành chính của sắc lệnh mới.)
- As a promulgator of scientific knowledge, he wrote many popular books. (Là một người truyền bá kiến thức khoa học, ông ấy đã viết nhiều cuốn sách phổ thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong bối cảnh pháp lý: "Promulgator" thường chỉ một thực thể có quyền lực công, như nguyên thủ quốc gia hoặc cơ quan lập pháp, chịu trách nhiệm chính thức công bố luật.
- The government is the promulgator of these regulations. (Chính phủ là cơ quan ban hành các quy định này.)
Trong bối cảnh học thuật hoặc tư tưởng: Từ này có thể dùng để chỉ các học giả, nhà tư tưởng tích cực truyền bá ý tưởng của mình.
- He was a fervent promulgator of democratic values. (Ông ấy là một người truyền bá nhiệt thành các giá trị dân chủ.)
Biến thể và từ gần giống
Promulgate (động từ): công bố, ban hành, truyền bá.
- The ministry will promulgate the new policy next week. (Bộ sẽ ban hành chính sách mới vào tuần tới.)
Promulgation (danh từ): sự công bố, sự ban hành, sự truyền bá.
- The promulgation of the constitution was a historic event. (Việc ban hành hiến pháp là một sự kiện lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
- Announcer: người thông báo, người công bố.
- Disseminator: người truyền bá, người phổ biến.
- Issuer: người/cơ quan phát hành, ban hành (văn bản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "promulgator")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "promulgator")
danh từ
- người công bố, người ban bố, người ban hành
- người truyền bá