promulguer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Ban bố, công bố chính thức (một đạo luật, sắc lệnh): Hành động chính thức đưa một văn bản pháp luật (như luật, sắc lệnh) ra công chúng, khiến nó có hiệu lực thi hành.
- (Văn học) Công bố, truyền bá: Hành động công khai tuyên bố hoặc phổ biến một ý tưởng, một sự thật.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le président a promulgué la nouvelle loi. (Tổng thống đã ban bố luật mới.)
- Le gouvernement va promulguer un décret sur la sécurité routière. (Chính phủ sẽ ban bố một sắc lệnh về an toàn giao thông.)
- (Văn học) Il a promulgué ses idées à travers ses écrits. (Ông ấy đã truyền bá tư tưởng của mình qua các tác phẩm viết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Promulguer une loi": Ban bố một đạo luật. Đây là cách dùng phổ biến nhất trong ngữ cảnh pháp lý và hành chính.
- L'Assemblée nationale vote la loi, puis le président la promulgue. (Quốc hội thông qua luật, sau đó tổng thống ban bố nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Promulgation (danh từ giống cái): Sự ban bố, sự công bố.
- La promulgation de la constitution. (Việc ban bố hiến pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Publier: Công bố, ban hành (thường dùng trong văn cảnh chính thức).
- Proclamer: Tuyên bố, công bố long trọng.
- Rendre public: Đưa ra công chúng.
Từ trái nghĩa
- Abroger: Bãi bỏ, hủy bỏ (một đạo luật).
- Retirer: Rút lại, thu hồi.
ngoại động từ
- ban bố
- Promulguer un décretban bố một sắc lệnh
- (văn học) công bố
- Promulguer une véritécông bố một sự thật