prométhéen

Học thuật
Thân thiện
prométhéen

L'esprit prométhéen de l'humanité nous pousse à explorer l'univers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) Thần Prométhée (Prometheus): Liên quan đến vị thần Titan trong thần thoại Hy Lạp, người đã đánh cắp lửa từ các vị thần để trao cho loài người bị trừng phạt.
    • Hoạt động tin tưởng vào sức mạnh của con người: Mang tính chất đề cao nỗ lực, sáng tạo, khát vọng vượt qua giới hạn niềm tin vào khả năng cải tạo thế giới của con người, thường với một ý nghĩa anh hùng hoặc nổi loạn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un esprit prométhéen anime les grands inventeurs. (Một tinh thần prométhéen thúc đẩy các nhà phát minh vĩ đại.)
    • Son ambition prométhéenne le pousse à défier les lois de la nature. (Tham vọng mang tính prométhéen thúc đẩy anh ta thách thức các quy luật tự nhiên.)
    • Ce projet a une dimension prométhéenne. (Dự án này có một quy mô mang tính prométhéen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Défi prométhéen": Thách thức mang tính Prométhée, chỉ một thách thức táo bạo, khổng lồ nhằm chinh phục hoặc thay đổi một điều đó tưởng chừng bất khả thi.

    • La conquête spatiale est un défi prométhéen pour l'humanité. (Chinh phục không gianmột thách thức mang tính prométhéen đối với nhân loại.)
  • "Vol prométhéen": Hành vi "đánh cắp" mang tính Prométhée, ám chỉ việc giành lấy kiến thức, quyền lực hay công nghệ một cách táo bạo, có thể bị coi là vượt quá giới hạn cho phép.

    • Certains considèrent les manipulations génétiques comme un vol prométhéen. (Một số người coi việc thao tác genmột hành vi "đánh cắp" mang tính prométhéen.)
Biến thể từ gần giống
  • Prométhée (danh từ riêng): Tên vị thần trong thần thoại Hy Lạp, là nguồn gốc của tính từ "prométhéen".
  • Titanesque (tính từ): quy mô khổng lồ, vĩ đại như các Titan (một chủng thần khác trong thần thoại Hy Lạp), thường dùng thay thế trong một số ngữ cảnh để chỉ sự lớn lao, phi thường.
Từ đồng nghĩa
  • Créateur / Créatrice: Sáng tạo.
  • Audacieux / Audacieuse: Táo bạo, gan dạ.
  • Révolté: Nổi loạn (mang sắc thái phản kháng).
  • Ambitionné: Đầy tham vọng (nhưng ít tính biểu tượng thần thoại hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Le complexe de Prométhée: Mặc cảm Prométhée, chỉ cảm giác tội lỗi hoặc lo lắng của con người khi sở hữu quá nhiều quyền lực hoặc kiến thức, đặc biệttừ khoa học công nghệ, sợ rằng sẽ dẫn đến sự trừng phạt hoặc thảm họa.
    • Le développement de l'intelligence artificielle réveille parfois le complexe de Prométhée. (Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo đôi khi đánh thức mặc cảm Prométhée.)
prométhéen

L'esprit prométhéen de l'humanité nous pousse à explorer l'univers.

tính từ
  1. (thuộc) thần Prô--
  2. (văn học) hoạt động tin ở sức người