pronaos

Học thuật
Thân thiện
pronaos

Le pronaos est la partie ouverte à l'entrée du temple.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cổng vào, tiền sảnh của một ngôi đền thờ cổ đại: Trong kiến trúc Hy Lạp La cổ đại, "pronaos" là phần không gian mái che, nằm phía trước cella (gian thờ chính) của một ngôi đền, thường được bao quanh bởi các cột.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les colonnes du pronaos sont encore bien conservées. (Những cột trụ của cổng vào ngôi đền vẫn còn được bảo tồn rất tốt.)
    • Le pronaos menait à la cella où se trouvait la statue de la divinité. (Tiền sảnh dẫn vào gian thờ chính, nơi đặt tượng vị thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong các bài mô tả kiến trúc học, "pronaos" thường được đối chiếu với "opisthodomos" (hậu sảnh phía sau đền) để mô tả đầy đủ cấu trúc một ngôi đền cổ điển.
Biến thể từ gần giống
  • Anté-temple (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cũng chỉ tiền sảnh đền.
  • Vestibule (danh từ giống đực): tiền sảnh, hành lang vào, có thể dùng trong kiến trúc nói chung, không chỉ đền thờ cổ.
Từ đồng nghĩa
  • Avant-temple: tiền đình, phần phía trước đền.
  • Portique d'entrée: hàng cột cổng vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

pronaos

Le pronaos est la partie ouverte à l'entrée du temple.

danh từ giống đực
  1. (kiến trúc) cổng vào (đền thờ)

Từ gần giống