pronation
/pronation/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Giải phẫu học, Sinh vật học) Sự quay sấp: Cử động xoay của cẳng tay và bàn tay sao cho lòng bàn tay hướng xuống dưới hoặc ra phía sau. Đây là một trong những chuyển động cơ bản của khớp cẳng tay.
- (Thể thao, đặc biệt là chạy bộ) Kiểu đặt chân: Cách bàn chân tiếp đất khi chạy, trong đó mép ngoài của gót chân chạm đất trước, sau đó bàn chân lăn vào trong (về phía vòm bàn chân) để hấp thụ lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La pronation est le mouvement opposé à la supination. (Sự quay sấp là chuyển động đối lập với sự quay ngửa.)
- Une pronation excessive peut causer des douleurs aux genoux. (Kiểu đặt chân quá mức vào trong có thể gây đau đầu gối.)
- Le médecin a testé la pronation de mon poignet. (Bác sĩ đã kiểm tra khả năng quay sấp cổ tay của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
En pronation (cụm trạng từ): Ở tư thế quay sấp.
- Tenir une raquette en pronation. (Cầm vợt ở tư thế quay sấp [lòng bàn tay hướng xuống].)
Pronation douloureuse (danh từ): Hội chứng đau do sự kẹt khớp ở trẻ nhỏ, thường ở khuỷu tay.
- Le bébé a une pronation douloureuse après qu'on l'ait tiré par la main. (Em bé bị hội chứng đau khuỷu tay sau khi bị kéo mạnh tay.)
Biến thể và từ liên quan
Pronateur (danh từ giống đực): (Giải phẫu) Cơ thực hiện động tác quay sấp.
- Le muscle carré pronateur. (Cơ sấp vuông.)
Supination (danh từ giống cái): Sự quay ngửa (chuyển động ngược lại với pronation).
Từ đồng nghĩa
- Rotation interne (của cẳng tay): Sự xoay vào trong (của cẳng tay). (Từ chuyên môn trong giải phẫu, gần nghĩa nhưng không hoàn toàn giống).
Các cụm từ liên quan
- Mouvement de pronation: Cử động quay sấp.
- Pied pronateur: Bàn chân có kiểu đặt chân quay vào trong khi chạy.
danh từ giống cái
- (sinh vật học) sự quay sấp