pronely

/pronely/
Học thuật
Thân thiện
pronely

A person lies pronely on a yoga mat.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • tư thế úp sấp: Diễn tả tư thế nằm hoặc đổ xuống với mặt phần trước cơ thể hướng xuống dưới.
    • trạng thái sóng soài, nằm dài ra: Diễn tả tư thế nằm hoặc ngã dài ra một cách bất cẩn, không gọn gàng.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He fell pronely on the grass after tripping. (Anh ta ngã sóng soài trên bãi cỏ sau khi vấp chân.)
    • The book lay pronely on the desk, its pages open. (Cuốn sách nằm úp sấp trên bàn, những trang sách mở ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lie pronely": nằm úp sấp.
    • The patient was asked to lie pronely for the examination. (Bệnh nhân được yêu cầu nằm úp sấp để khám.)
Biến thể từ gần giống
  • Prone (tính từ): khuynh hướng, dễ bị; hoặctư thế úp sấp.
    • He is prone to making mistakes. (Anh ta dễ mắc lỗi.)
    • The prone position is used in some yoga exercises. (Tư thế úp sấp được dùng trong một số bài tập yoga.)
Từ đồng nghĩa
  • Face-down: úp mặt xuống.
  • Prostrate: nằm sấp, phủ phục (thường với ý nghĩa tôn kính hoặc đầu hàng).
Lưu ý
  • Từ "pronely" tương đối hiếm gặp trong sử dụng hàng ngày. Từ tính từ "prone" phổ biến hơn nhiều, đặc biệt với nghĩa " khuynh hướng". Khi mô tả tư thế, cụm từ "in a prone position" (ở tư thế úp sấp) thường được dùng thay cho phó từ "pronely".
pronely

A person lies pronely on a yoga mat.

phó từ
  1. úp sấp; sóng soài