pronely
/pronely/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Ở tư thế úp sấp: Diễn tả tư thế nằm hoặc đổ xuống với mặt và phần trước cơ thể hướng xuống dưới.
- Ở trạng thái sóng soài, nằm dài ra: Diễn tả tư thế nằm hoặc ngã dài ra một cách bất cẩn, không gọn gàng.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He fell pronely on the grass after tripping. (Anh ta ngã sóng soài trên bãi cỏ sau khi vấp chân.)
- The book lay pronely on the desk, its pages open. (Cuốn sách nằm úp sấp trên bàn, những trang sách mở ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to lie pronely": nằm úp sấp.
- The patient was asked to lie pronely for the examination. (Bệnh nhân được yêu cầu nằm úp sấp để khám.)
Biến thể và từ gần giống
- Prone (tính từ): có khuynh hướng, dễ bị; hoặc ở tư thế úp sấp.
- He is prone to making mistakes. (Anh ta dễ mắc lỗi.)
- The prone position is used in some yoga exercises. (Tư thế úp sấp được dùng trong một số bài tập yoga.)
Từ đồng nghĩa
- Face-down: úp mặt xuống.
- Prostrate: nằm sấp, phủ phục (thường với ý nghĩa tôn kính hoặc đầu hàng).
Lưu ý
- Từ "pronely" tương đối hiếm gặp trong sử dụng hàng ngày. Từ tính từ "prone" phổ biến hơn nhiều, đặc biệt với nghĩa "có khuynh hướng". Khi mô tả tư thế, cụm từ "in a prone position" (ở tư thế úp sấp) thường được dùng thay cho phó từ "pronely".