proneness
/proneness/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xu hướng, khuynh hướng tự nhiên: Trạng thái có sẵn một thiên hướng hoặc khả năng cao dễ mắc phải, dễ bị ảnh hưởng bởi một điều gì đó tiêu cực hoặc không mong muốn.
- Tư thế nằm sấp, úp mặt xuống: (Nghĩa cổ, ít dùng) Trạng thái nằm úp sấp người xuống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Nghĩa chính: xu hướng):
- His proneness to injury worried the coach. (Khuynh hướng dễ bị chấn thương của anh ấy khiến huấn luyện viên lo lắng.)
- The material's proneness to fading is a known issue. (Xu hướng dễ phai màu của chất liệu này là một vấn đề đã biết.)
- She has a proneness to exaggerate small problems. (Cô ấy có khuynh hướng phóng đại những vấn đề nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"accident proneness": tính dễ gặp tai nạn.
- Some studies have tried to identify factors behind accident proneness. (Một số nghiên cứu đã cố gắng xác định các yếu tố đằng sau tính dễ gặp tai nạn.)
"proneness to error": khuynh hướng dễ mắc lỗi.
- The system's complexity increases its proneness to error. (Độ phức tạp của hệ thống làm tăng khuynh hướng dễ mắc lỗi của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Prone (tính từ): có khuynh hướng, dễ bị; nằm sấp.
- He is prone to headaches. (Anh ấy dễ bị đau đầu.)
- The body was found in a prone position. (Thi thể được tìm thấy trong tư thế nằm sấp.)
Từ đồng nghĩa
- Tendency: xu hướng, khuynh hướng.
- Susceptibility: tính dễ bị ảnh hưởng, tính nhạy cảm.
- Propensity: khuynh hướng bẩm sinh, thiên hướng.
Từ trái nghĩa
- Immunity: khả năng miễn dịch, sự miễn nhiễm.
- Resistance: sự chống cự, khả năng đề kháng.
danh từ
- trạng thái úp sấp
- ngả về, thiên về, thiên hướng (về việc gì...)